imputrescible

Học thuật
Thân thiện
imputrescible

This ancient wooden chest is imputrescible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ bị nát, thối rữa: Mô tả một chất liệu hoặc vật chất khả năng chống lại sự phân hủy sinh học, không bị mục nát hoặc thối rữa theo thời gian.
    • Không dễ bị suy tàn, suy sụp: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Mô tả một thứ đó trừu tượng (như tình bạn, giá trị) tính bền vững, lâu dài, khó bị hủy hoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Plastic is an imputrescible material that can persist in the environment for centuries. (Nhựa một vật liệu không dễ bị phân hủy có thể tồn tại trong môi trường hàng thế kỷ.)
    • The ancient Egyptians used special oils and resins in the mummification process to make the bodies imputrescible. (Người Ai Cập cổ đại sử dụng các loại dầu nhựa đặc biệt trong quá trình ướp xác để làm cho thi thể không bị thối rữa.)
    • (Nghĩa bóng) Their bond, forged in hardship, proved to be imputrescible. (Mối liên kết của họ, được tôi luyện trong gian khó, đã chứng tỏ không thể bị suy tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imputrescible nature": bản chất không thể bị phân hủy.
    • Scientists are concerned about the imputrescible nature of certain industrial wastes. (Các nhà khoa học lo ngại về bản chất không thể phân hủy của một số chất thải công nghiệp.)
  • "virtually imputrescible": gần như không thể bị phân hủy.
    • The synthetic fibers are virtually imputrescible, posing a long-term environmental challenge. (Các sợi tổng hợp gần như không thể bị phân hủy, đặt ra một thách thức môi trường lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Imputrescibility (danh từ): tính không thể bị thối rữa/ nát.
    • The imputrescibility of the material makes it unsuitable for composting. (Tính không thể phân hủy của vật liệu khiến không phù hợp đểphân.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-perishable: không dễ hư hỏng (thường dùng cho thực phẩm).
  • Rot-proof: chống thối rữa.
  • Decay-resistant: kháng sự phân hủy.
  • Indestructible: không thể bị phá hủy (nghĩa rộng mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Putrescible: dễ bị thối rữa, dễ bị phân hủy.
  • Perishable: dễ hư hỏng, mau hỏng.
  • Biodegradable: có thể phân hủy sinh học.
  • Decaying: đang phân hủy, mục nát.
imputrescible

This ancient wooden chest is imputrescible.

Adjective
  1. không dễ bị suy tàn, suy sụp; không dễ bị nát, đổ nát, thối rữa

Từ tương tự