impérial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hoàng đế, đế quốc: Chỉ những gì liên quan đến hoàng đế, ngôi vị hoàng đế hoặc đế chế.
- Thượng hạng, cao cấp: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ chất lượng cao nhất, loại tốt nhất của một sản phẩm.
- (Thuộc về) đế chế: Liên quan đến một chế độ quân chủ do hoàng đế đứng đầu, hoặc một nhà nước rộng lớn gồm nhiều lãnh thổ và dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La famille impériale résidait au palais. (Hoàng tộc cư trú tại cung điện.)
- L'aigle était un symbole impérial. (Con đại bàng là một biểu tượng của đế chế.)
- Ce meuble est de style impérial. (Chiếc tủ này có phong cách đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barbe à l'impériale": Kiểu râu quai nón (râu mọc ở cằm dưới, phổ biến dưới thời Hoàng đế Napoléon III).
- Il portait une barbe à l'impériale très soignée. (Ông ấy để một chòm râu quai nón rất gọn gàng.)
"Couronne impériale":
- Vương miện của hoàng đế.
- (Thực vật học) Tên một loài cây (Fritillaria imperialis), còn gọi là cây bối mẫu hoặc hoa vương miện.
Biến thể và từ gần giống
Impérialement (phó từ): Một cách hoàng gia, một cách đế vương.
- Ils furent reçus impérialement. (Họ được tiếp đãi một cách hoàng gia.)
Impérialiste (tính từ/danh từ): (Thuộc) chủ nghĩa đế quốc; người theo chủ nghĩa đế quốc.
- Une politique impérialiste. (Một chính sách đế quốc chủ nghĩa.)
Empire (danh từ): Đế chế, đế quốc.
- L'Empire romain. (Đế chế La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Royal: (thuộc) hoàng gia, vương thất (thường dùng cho vương quốc do vua cai trị).
- Souverain: tối cao, chủ quyền (có thể chỉ quyền lực tối thượng).
- Suprême: tối cao, tối thượng (về chất lượng hoặc cấp bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'impérial' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être (habillé) en impérial: (Cách nói cũ, ít dùng) Mặc trang phục rất sang trọng, lộng lẫy.
- Pour la réception, elle était en impérial. (Để tiếp khách, bà ấy ăn mặc vô cùng lộng lẫy.)
tính từ
- (thuộc) hoàng đế
- Famille impérialehoàng tộc
- thượng hạng
- Papier impérialgiấy thượng hạng
- Serge impérialehàng xéc thượng hạng
- (sử học) (thuộc) đế chế
- barbe à l'impérialechòm râu môi dưới
- couronne impériale(thực vật học) cây bối mẫu