impériale

tính từ giống cái
  1. xem impérial
danh từ giống cái
  1. tầng trên xe hành khách
  2. chòm râu môi dưới
  3. (đánh bài) bài impêrian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "impériale"

impériale
L'impériale du bus est pleine de voyageurs.