impériale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tầng trên của xe khách: Phần trên cùng, thường là ngoài trời hoặc có mái che, của một chiếc xe buýt hai tầng hoặc xe điện.
- Chòm râu môi dưới: Một kiểu râu quai nón, để râu ở phần môi dưới và cằm, thường được cạo nhẵn hai bên má.
- (Bài tây) Bài Impêrian: Một kiểu chơi bài, một biến thể của bài boston.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous étions assis sur l'impériale pour profiter de la vue. (Chúng tôi ngồi trên tầng trên để ngắm cảnh.)
- Napoléon III était connu pour porter une impériale. (Napoléon III nổi tiếng với bộ râu quai nón.)
- Il a gagné la partie en annonçant une impériale. (Anh ấy thắng ván bài bằng cách tuyên bố một ván impêrian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre l'impériale": Đi lên tầng trên của xe.
- Les touristes préfèrent souvent prendre l'impériale. (Du khách thường thích đi tầng trên của xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Impérial, impériale, impériaux (tính từ): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế; rất tốt, tuyệt vời (nghĩa bóng).
- Un décret impérial. (Một sắc lệnh của hoàng đế.)
- Un café impérial. (Một ly cà phê tuyệt hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le bus: Impériale (tầng trên) có thể được mô tả là étage supérieur (tầng trên) hoặc toit (mái) của xe buýt.
- Pour la barbe: Barbiche (râu cằm) hoặc bouc (râu dê) có thể là những kiểu tương tự nhưng không hoàn toàn giống.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une santé impériale: Có một sức khỏe tuyệt vời, sắt đá.
- Malgré son âge, il a une santé impériale. (Dù đã cao tuổi, ông ấy có một sức khỏe tuyệt vời.)
danh từ giống cái
- tầng trên xe hành khách
- chòm râu môi dưới
- (đánh bài) bài impêrian