impétuosité

Học thuật
Thân thiện
impétuosité

Une jeune fille descend la colline en courant avec impétuosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mãnh liệt, tính dữ dội: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một hành động, cảm xúc hoặc lực lượng diễn ra với cường độ mạnh mẽ, nhanh chóng thường không kiềm chế.
    • Tính hăng, tính bồng bột: Chỉ sự thiếu thận trọng, hành động một cách nóng vội, thiếu suy nghĩ do sự nhiệt tình quá mức hoặc tính khí nóng nảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impétuosité du torrent était impressionnante. (Tính dữ dội của dòng suối thật đáng kinh ngạc.)
    • Il a regretté l'impétuosité de sa jeunesse. (Anh ấy đã hối tiếc về tính bồng bột thời trẻ của mình.)
    • Agir avec impétuosité. (Hành động một cách hăng hái/nóng vội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un élan d'impétuosité": Trong một cơn bồng bột, trong một phút bốc đồng.

    • Dans un élan d'impétuosité, il a démissionné. (Trong một cơn bốc đồng, anh ta đã nghỉ việc.)
  • "L'impétuosité des sentiments": Sự mãnh liệt của tình cảm.

    • Elle était connue pour l'impétuosité de ses sentiments. ( ấy được biết đến bởi sự mãnh liệt trong tình cảm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Impétueux, impétueuse (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội, hăng hái, nóng nảy.

    • Un caractère impétueux. (Một tính cách nóng nảy.)
    • Un torrent impétueux. (Một dòng suối chảy xiết.)
  • Impétueusement (trạng từ): Một cách mãnh liệt, hăng hái.

    • Il a répondu impétueusement. (Anh ấy đã trả lời một cách hăng hái.)
Từ đồng nghĩa
  • Fougue: Sự hăng hái, nhiệt huyết (thường tích cực hơn).
  • Ardeur: Sự nhiệt tình, sự hăng hái.
  • Précipitation: Sự vội vàng, sự hấp tấp (nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ).
  • Violence: Sự mãnh liệt, sự dữ dội (nhấn mạnh cường độ).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Sự bình tĩnh.
  • Modération: Sự điều độ, sự chừng mực.
  • Prudence: Sự thận trọng.
  • Lenteur: Sự chậm rãi.
Thành ngữ liên quan
  • "L'impétuosité de l'âge": Tính bồng bột của tuổi trẻ.

    • Il faut pardonner l'impétuosité de l'âge. (Phải tha thứ cho tính bồng bột của tuổi trẻ.)
  • "Brider son impétuosité": Kiềm chế sự nóng nảy/hăng hái của mình.

    • Il a apprendre à brider son impétuosité. (Anh ấy đã phải học cách kiềm chế sự nóng nảy của mình.)
impétuosité

Une jeune fille descend la colline en courant avec impétuosité.

danh từ giống cái
  1. tính mãnh liệt, tính dữ dội
  2. tính hăng
    • Agir avec impétuosité
      hành động hăng

Từ trái nghĩa