in dishabille

Adjective
  1. ăn mặc xuềnh xoàng, ăn mặc không kín đáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

in dishabille
She stood in dishabille, holding a robe around her shoulders.