inépuisé

Học thuật
Thân thiện
inépuisé

Les trésors inépuisés de la bibliothèque émerveillent les lecteurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cạn, không hết: Dùng để miêu tả một thứ đó dường như vô tận, không bao giờ cạn kiệt hoặc kết thúc. Từ này thường mang sắc thái văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une source d'inspiration inépuisée. (Một nguồn cảm hứng không bao giờ cạn.)
    • Sa patience semble inépuisée. (Sự kiên nhẫn của anh ấy dường như không bao giờ hết.)
    • Les richesses inépuisées de la nature. (Những sự giàu có không bao giờ cạn của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, dồi dào một cách phi thường của một thứ đó (như tài nguyên, lòng tốt, sự sáng tạo).
    • La bonté inépuisée de son cœur. (Lòng tốt không bao giờ vơi cạn trong trái tim anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Inépuisable (adj): Không bao giờ cạn, vô tận. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn "inépuisé", có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường văn chương.
    • Une énergie inépuisable. (Một nguồn năng lượng vô tận.)
  • Inépuisablement (adv): Một cách vô tận, không ngừng.
    • Puiser inépuisablement dans ses souvenirs. (Khơi gợi một cách vô tận từ nhữngức của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Intarissable: Không bao giờ cạn (thường dùng cho chất lỏng như nước, nước mắt, hoặc nghĩa bóng như nói chuyện).
  • Infiniment: Vô hạn, vô tận (tính từ hoặc trạng từ).
  • Illimité: Không giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Épuisé: Đã cạn, đã hết, kiệt sức.
  • Limité: giới hạn.
  • Fini: Đã kết thúc, có hạn.
inépuisé

Les trésors inépuisés de la bibliothèque émerveillent les lecteurs.

tính từ
  1. (văn học) không cạn, không hết
    • Trésors inépuisés
      kho tàng không cạn

Từ gần giống