inévitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tránh được, tất yếu: Dùng để chỉ một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, không thể ngăn cản hoặc tránh khỏi.
- (Cách nói hài hước, đùa cợt) Không thể thiếu, quen thuộc: Dùng để mô tả một thứ gì đó luôn xuất hiện cùng một người hay một tình huống nào đó, đến mức trở thành đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa chính: không tránh được):
- La mort est inévitable. (Cái chết là không tránh được.)
- Un conflit semble inévitable entre les deux pays. (Một cuộc xung đột dường như là tất yếu giữa hai quốc gia.)
Tính từ (Nghĩa hài hước: quen thuộc, không thể thiếu):
- Il est arrivé avec son inévitable sourire. (Anh ấy đã đến với nụ cười quen thuộc không thể thiếu của mình.)
- Voici le président et son inévitable discours. (Đây là tổng thống và bài phát biểu quen thuộc không thể thiếu của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'était inévitable": Điều đó là không thể tránh khỏi.
- Avec de telles politiques, la crise était inévitable. (Với những chính sách như vậy, cuộc khủng hoảng là không thể tránh khỏi.)
"Rendre quelque chose inévitable": Khiến cho điều gì đó trở nên tất yếu.
- Son refus a rendu la confrontation inévitable. (Sự từ chối của anh ta đã khiến cuộc đối đầu trở nên tất yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Inévitablement (trạng từ): một cách tất yếu, chắc chắn.
- Cela finira inévitablement par un compromis. (Điều đó rốt cuộc chắc chắn sẽ kết thúc bằng một thỏa hiệp.)
Inévitabilité (danh từ giống cái): tính tất yếu, tính không thể tránh khỏi.
- L'inévitabilité du changement climatique. (Tính tất yếu của biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Inéluctable: không thể tránh khỏi, không thể đảo ngược (nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi một cách chắc chắn).
- Certain, sûr: chắc chắn.
- Fatal: định mệnh, chí tử (nhấn mạnh kết cục đã được định trước).
Từ trái nghĩa
- Évitable: có thể tránh được.
- Incertain: không chắc chắn.
- Contingent: ngẫu nhiên, tùy trường hợp.
Thành ngữ liên quan
- L'inévitable est arrivé (Cái không thể tránh khỏi đã xảy ra): Dùng khi một điều xấu được dự báo trước cuối cùng cũng xảy ra.
- Ils ont trop dépensé, et l'inévitable est arrivé : la faillite. (Họ đã tiêu xài quá nhiều, và điều không thể tránh khỏi đã xảy ra: phá sản.)
tính từ
- không tránh được
- Difficulté inévitablekhó khăn không tránh được
- (đùa cợt; hài hước) không thể thiếu, quen thuộc
- Le ministre et son inévitable cigareông bộ trưởng với điếu xì gà quen thuộc của ông