inévitable

Học thuật
Thân thiện
inévitable

La chute de la feuille en automne est inévitable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tránh được, tất yếu: Dùng để chỉ một điều đó chắc chắn sẽ xảy ra, không thể ngăn cản hoặc tránh khỏi.
    • (Cách nói hài hước, đùa cợt) Không thể thiếu, quen thuộc: Dùng để mô tả một thứ đó luôn xuất hiện cùng một người hay một tình huống nào đó, đến mức trở thành đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chính: không tránh được):

    • La mort est inévitable. (Cái chếtkhông tránh được.)
    • Un conflit semble inévitable entre les deux pays. (Một cuộc xung đột dường nhưtất yếu giữa hai quốc gia.)
  • Tính từ (Nghĩa hài hước: quen thuộc, không thể thiếu):

    • Il est arrivé avec son inévitable sourire. (Anh ấy đã đến với nụ cười quen thuộc không thể thiếu của mình.)
    • Voici le président et son inévitable discours. (Đâytổng thống bài phát biểu quen thuộc không thể thiếu của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'était inévitable": Điều đókhông thể tránh khỏi.

    • Avec de telles politiques, la crise était inévitable. (Với những chính sách như vậy, cuộc khủng hoảngkhông thể tránh khỏi.)
  • "Rendre quelque chose inévitable": Khiến cho điều đó trở nên tất yếu.

    • Son refus a rendu la confrontation inévitable. (Sự từ chối của anh ta đã khiến cuộc đối đầu trở nên tất yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inévitablement (trạng từ): một cách tất yếu, chắc chắn.

    • Cela finira inévitablement par un compromis. (Điều đó rốt cuộc chắc chắn sẽ kết thúc bằng một thỏa hiệp.)
  • Inévitabilité (danh từ giống cái): tính tất yếu, tính không thể tránh khỏi.

    • L'inévitabilité du changement climatique. (Tính tất yếu của biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inéluctable: không thể tránh khỏi, không thể đảo ngược (nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi một cách chắc chắn).
  • Certain, sûr: chắc chắn.
  • Fatal: định mệnh, chí tử (nhấn mạnh kết cục đã được định trước).
Từ trái nghĩa
  • Évitable: có thể tránh được.
  • Incertain: không chắc chắn.
  • Contingent: ngẫu nhiên, tùy trường hợp.
Thành ngữ liên quan
  • L'inévitable est arrivé (Cái không thể tránh khỏi đã xảy ra): Dùng khi một điều xấu được dự báo trước cuối cùng cũng xảy ra.
    • Ils ont trop dépensé, et l'inévitable est arrivé : la faillite. (Họ đã tiêu xài quá nhiều, điều không thể tránh khỏi đã xảy ra: phá sản.)
inévitable

La chute de la feuille en automne est inévitable.

tính từ
  1. không tránh được
    • Difficulté inévitable
      khó khăn không tránh được
  2. (đùa cợt; hài hước) không thể thiếu, quen thuộc
    • Le ministre et son inévitable cigare
      ông bộ trưởng với điếu quen thuộc của ông

Từ chứa "inévitable"