in-bounds
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thể thao):
- Trong khu vực hợp lệ (của sân): Dùng để chỉ một quả bóng (trong các môn thể thao như bóng chày, bóng rổ, bóng đá Mỹ) rơi hoặc được chơi trong phạm vi ranh giới hợp lệ của sân thi đấu, theo luật định. Nghĩa gốc liên quan đến khu vực giữa đường biên dọc (foul lines) thứ nhất và thứ ba trong bóng chày.
- Được phép chơi tiếp: Chỉ tình trạng của trận đấu hoặc trái bóng khi nó vẫn đang trong cuộc và có thể tiếp tục diễn ra các pha tranh chấp hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The referee signaled that the pass was in-bounds, so the game continued. (Trọng tài ra hiệu rằng đường chuyền đó trong khu vực hợp lệ, vì vậy trận đấu tiếp tục.)
- He made a spectacular catch right at the edge, but his feet were still in-bounds. (Anh ấy thực hiện một pha bắt bóng ngoạn mục ngay tại vạch biên, nhưng bàn chân của anh ấy vẫn trong sân/trong khu vực hợp lệ.)
- In basketball, you must throw the ball in-bounds within five seconds after a stoppage. (Trong bóng rổ, bạn phải ném bóng vào trong sân (hợp lệ) trong vòng năm giây sau khi trận đấu bị dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in-bounds": Ở trong trạng thái hợp lệ, trong biên.
- As long as the ball stays in-bounds, the clock keeps running. (Miễn là bóng vẫn trong sân (hợp lệ), đồng hồ thi đấu vẫn chạy.)
- "in-bounds play": Chỉ một tình huống chiến thuật được thực hiện từ đường biên dọc sau khi bóng ra ngoài hoặc trận đấu tạm dừng (thường dùng trong bóng rổ).
- The coach drew up a clever in-bounds play during the timeout. (Huấn luyện viên đã vạch ra một tình huống phát bóng biên khéo léo trong thời gian hội ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Inbound (Tính từ/Động từ): Có thể dùng với nghĩa tương tự "in-bounds". "To inbound" là động từ chỉ hành động phát bóng từ biên vào trong sân.
- The player waited for the inbound pass. (Cầu thủ chờ đường chuyền từ biên vào.)
- It's your turn to inbound the ball. (Đến lượt bạn phát bóng từ biên.)
- Out-of-bounds (Tính từ/Trạng từ): Trái nghĩa, có nghĩa là ra ngoài biên, ngoài khu vực hợp lệ.
- The ball went out-of-bounds, so possession changes. (Bóng đã đi ra ngoài biên, vì vậy quyền kiểm soát bóng thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Live (Tính từ - Thể thao): (Bóng) còn trong cuộc, hợp lệ.
- Fair (Tính từ - Bóng chày): (Bóng) đánh hợp lệ (trong khu vực giữa hai đường foul lines).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho tính từ "in-bounds")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "in-bounds")
Adjective
- giữa các đường trục chính thứ nhất và thứ ba