in-person

Học thuật
Thân thiện
in-person

The manager prefers to conduct the meeting in-person.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đích thân, trực tiếp: Mô tả một sự việc, hành động hoặc sự hiện diện được thực hiện bởi chính một người, tại cùng một địa điểm vật với người khác, thay vì thông qua các phương tiện gián tiếp như điện thoại, email hoặc internet.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An in-person meeting is often more effective than a video call. (Một cuộc họp trực tiếp thường hiệu quả hơn một cuộc gọi video.)
    • The author will give an in-person lecture at the university. (Tác giả sẽ một bài giảng đích thân tại trường đại học.)
    • For this sensitive matter, we require in-person verification. (Với vấn đề nhạy cảm này, chúng tôi yêu cầu xác minh trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in person" (cụm trạng từ): Thường được dùng như một cụm trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh việc ai đó tự mình có mặt.
    • You must apply for the visa in person at the embassy. (Bạn phải nộp đơn xin thị thực trực tiếp/đích thân tại đại sứ quán.)
    • I had the chance to meet the artist in person. (Tôi đã cơ hội gặp nghệ sĩ đó trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Face-to-face (adj/adv): mặt đối mặt, trực tiếp (nhấn mạnh sự tương tác giữa hai hoặc nhiều người).
    • We need to have a face-to-face conversation. (Chúng ta cần một cuộc trò chuyện mặt đối mặt.)
  • Physical (adj): thuộc về thể chất, thực (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, dụ: physical presence - sự hiện diện trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Direct: trực tiếp.
  • Personal: cá nhân, riêng tư (khi chỉ sự tham gia của chính người đó).
Từ trái nghĩa
  • Virtual: ảo (thông qua internet).
  • Remote: từ xa.
  • Online: trực tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "in-person" chủ yếu tính từ/cụm trạng từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "in-person".)

in-person

The manager prefers to conduct the meeting in-person.

Adjective
  1. đích thân

Từ tương tự