in-tray
/'intrei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khay đựng công văn đến, khay đựng giấy tờ công việc mới: Một khay, thường đặt trên bàn làm việc, dùng để chứa các tài liệu, thư từ, hoặc công văn mới được chuyển đến và chờ xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please put the new contracts in my in-tray. (Vui lòng đặt các hợp đồng mới vào khay công văn đến của tôi.)
- Her in-tray was overflowing with unread reports. (Khay đựng công văn đến của cô ấy chất đầy những báo cáo chưa đọc.)
- I check my in-tray first thing every morning. (Tôi kiểm tra khay công văn đến đầu tiên mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a full in-tray": có nhiều việc phải làm, nhiều tài liệu cần xử lý.
- After a week's holiday, I returned to a very full in-tray. (Sau một tuần nghỉ lễ, tôi trở lại với một khay công văn đến chất đầy.)
- "to work through one's in-tray": xử lý lần lượt các công việc trong khay.
- He spent the afternoon working through his in-tray. (Anh ấy dành cả buổi chiều để xử lý các giấy tờ trong khay công văn đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-tray (danh từ): khay đựng công văn đi, khay chứa tài liệu đã xử lý xong và sẵn sàng để gửi đi hoặc lưu trữ.
- Once you've signed the letters, please place them in the out-tray. (Sau khi ký các lá thư, vui lòng đặt chúng vào khay công văn đi.)
- Inbox (danh từ): hộp thư đến (thường dùng cho email hoặc thư điện tử), có chức năng tương tự "in-tray" trong môi trường kỹ thuật số.
- My email inbox is full of unread messages. (Hộp thư đến email của tôi đầy những tin nhắn chưa đọc.)
Từ đồng nghĩa
- In-basket (danh từ): khay đựng giấy tờ đến (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Pending tray (danh từ): khay chờ xử lý (nhấn mạnh trạng thái chờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "in-tray")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "in-tray")
danh từ
- khay đựng công văn đến (khay để hồ sơ công văn mới đến)