inacceptable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chấp nhận: Dùng để mô tả một điều gì đó không đủ tiêu chuẩn, không phù hợp hoặc quá tệ đến mức không thể đồng ý hoặc chấp thuận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement est inacceptable. (Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được.)
- Nous trouvons ces retards inacceptables. (Chúng tôi thấy những sự chậm trễ này là không thể chấp nhận được.)
- C'est une proposition inacceptable. (Đó là một đề xuất không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une manière inacceptable": một cách không thể chấp nhận.
- Il a agi d'une manière inacceptable. (Anh ta đã hành xử một cách không thể chấp nhận.)
"rendre quelque chose inacceptable": làm cho cái gì đó trở nên không thể chấp nhận.
- Ces nouvelles clauses rendent le contrat inacceptable. (Những điều khoản mới này làm cho hợp đồng trở nên không thể chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Inacceptabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể chấp nhận.
- L'inacceptabilité de sa demande est évidente. (Tính chất không thể chấp nhận được trong yêu cầu của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inadmissible: không thể thừa nhận, không thể chấp nhận.
- Intolérable: không thể chịu đựng được.
- Inadmissible: không thể chấp nhận (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Admissible: có thể chấp nhận, có thể thừa nhận.
- Tolérable: có thể chịu đựng được, có thể tha thứ được.
tính từ
- không thể chấp nhận
- Condition inacceptableđiều kiện không thể chấp nhận