inacceptable

Học thuật
Thân thiện
inacceptable

La condition de travail est inacceptable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chấp nhận: Dùng để mô tả một điều đó không đủ tiêu chuẩn, không phù hợp hoặc quá tệ đến mức không thể đồng ý hoặc chấp thuận được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son comportement est inacceptable. (Hành vi của anh takhông thể chấp nhận được.)
    • Nous trouvons ces retards inacceptables. (Chúng tôi thấy những sự chậm trễ nàykhông thể chấp nhận được.)
    • C'est une proposition inacceptable. (Đómột đề xuất không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière inacceptable": một cách không thể chấp nhận.

    • Il a agi d'une manière inacceptable. (Anh ta đã hành xử một cách không thể chấp nhận.)
  • "rendre quelque chose inacceptable": làm cho cái gì đó trở nên không thể chấp nhận.

    • Ces nouvelles clauses rendent le contrat inacceptable. (Những điều khoản mới này làm cho hợp đồng trở nên không thể chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inacceptabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể chấp nhận.
    • L'inacceptabilité de sa demande est évidente. (Tính chất không thể chấp nhận được trong yêu cầu của anh tarõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadmissible: không thể thừa nhận, không thể chấp nhận.
  • Intolérable: không thể chịu đựng được.
  • Inadmissible: không thể chấp nhận (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Admissible: có thể chấp nhận, có thể thừa nhận.
  • Tolérable: có thể chịu đựng được, có thể tha thứ được.
inacceptable

La condition de travail est inacceptable.

tính từ
  1. không thể chấp nhận
    • Condition inacceptable
      điều kiện không thể chấp nhận

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inacceptable"