inacceptable

tính từ
  1. không thể chấp nhận
    • Condition inacceptable
      điều kiện không thể chấp nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "inacceptable"

inacceptable
La condition de travail est inacceptable.