acceptable
/ək'septəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chấp nhận được: Chỉ một điều gì đó đủ tốt, đủ phù hợp hoặc thỏa mãn các tiêu chuẩn tối thiểu để được đồng ý, chấp thuận.
- Phải chăng, vừa phải: Chỉ một mức độ, chất lượng hoặc giá cả được coi là hợp lý, không quá cao cũng không quá thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement n'est pas acceptable. (Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được.)
- Cette solution est tout à fait acceptable. (Giải pháp này hoàn toàn có thể chấp nhận được.)
- Nous avons trouvé un restaurant avec des prix acceptables. (Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng với mức giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre acceptable": Làm cho có thể chấp nhận được, làm cho phù hợp.
- Il a essayé de rendre son projet acceptable aux yeux du comité. (Anh ấy đã cố gắng làm cho dự án của mình có thể chấp nhận được trong mắt hội đồng.)
"Dans des limites acceptables": Trong giới hạn có thể chấp nhận được.
- Le bruit doit être maintenu dans des limites acceptables. (Tiếng ồn phải được duy trì trong giới hạn có thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
Accepter (động từ): Chấp nhận, đồng ý.
- Il a accepté notre invitation. (Anh ấy đã chấp nhận lời mời của chúng tôi.)
Acceptation (danh từ): Sự chấp nhận.
- L'acceptation de cette règle est obligatoire. (Việc chấp nhận quy định này là bắt buộc.)
Inacceptable (tính từ): Không thể chấp nhận được.
- Cette proposition est inacceptable. (Đề xuất này là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Admissible: Có thể thừa nhận, có thể chấp nhận (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý).
- Satisfaisant: Thỏa đáng, đạt yêu cầu.
- Convenable: Thích hợp, phù hợp.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être acceptable pour quelqu'un: Có thể chấp nhận được đối với ai đó.
- Ce compromis est-il acceptable pour vous ? (Sự thỏa hiệp này có thể chấp nhận được đối với ông/chứ?)
Devenir acceptable: Trở nên có thể chấp nhận được.
- Avec le temps, cette idée est devenue acceptable. (Theo thời gian, ý tưởng này đã trở nên có thể chấp nhận được.)
Thành ngữ liên quan
- À un niveau acceptable: Ở mức độ có thể chấp nhận được.
- La qualité du service est revenue à un niveau acceptable. (Chất lượng dịch vụ đã trở lại ở mức có thể chấp nhận được.)
tính từ
- có thể chấp nhận
- Conditions acceptablesđiều kiện có thể chấp nhận
- Prix acceptablesgiá phải chăng