inaccessibleness

/'inæk,sesə'biliti/ Cách viết khác : (inaccessibleness) /,inæk'sesəblnis/
danh từ
  1. sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
  2. (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
  3. sự khó gần (người)
  4. sự khó được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
  5. sự khó nắm, sự khó hiểu
inaccessibleness
The inaccessibleness of the remote island was due to the sheer cliffs and rough seas.