inaccoutumé

Học thuật
Thân thiện
inaccoutumé

Il porte une cravate inaccoutumée pour la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quen, không thường thấy, bất thường: Dùng để mô tả một cái gì đó không phảithói quen, không thường xuyên xảy ra hoặc lạ lẫm đối với một người hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a montré une gentillesse inaccoutumée. (Anh ấy đã thể hiện một sự tử tế bất thường.)
    • Un silence inaccoutumé régnait dans la maison. (Một sự im lặng khác thường ngự trị trong ngôi nhà.)
    • Elle est inaccoutumée à ce genre de responsabilités. ( ấy không quen với loại trách nhiệm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être inaccoutumé à (quelque chose)": không quen với (cái gì đó).

    • Je suis inaccoutumé à me lever si tôt. (Tôi không quen với việc dậy sớm như vậy.)
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường để nhấn mạnh tính chất bất thường, hiếm có.

Biến thể từ gần giống
  • Inaccoutumance (danh từ giống cái): tình trạng không quen, sự thiếu thói quen.
  • Accoutumé, e (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa là "quen thuộc, thường lệ".
    • Son accoutumée ponctualité. (Sự đúng giờ thường lệ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Insolite: kỳ lạ, khác thường.
  • Inhabituel: không quen thuộc, bất thường.
  • Exceptionnel: đặc biệt, ngoại lệ.
  • Étranger à: xa lạ với.
Từ trái nghĩa
  • Accoutumé, e: quen thuộc, thường lệ.
  • Habituel, le: thông thường, quen thuộc.
  • Coutumier, ère: thường làm, thói quen.
  • Ordinaire: bình thường.
inaccoutumé

Il porte une cravate inaccoutumée pour la réunion.

tính từ
  1. bất thường
    • Inaccoutumé à un travail
      không quen một công việc

Từ trái nghĩa