inachèvement

Học thuật
Thân thiện
inachèvement

L'inachèvement de la fresque laisse une partie du mur vide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chưa hoàn thành, tình trạng dang dở: "inachèvement" chỉ trạng thái của một cái gì đó chưa được hoàn tất, chưa đạt đến điểm kết thúc hoặc mục tiêu cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'inachèvement de ce tableau le rend mystérieux. (Sự chưa hoàn thành của bức tranh này khiến trở nên bí ẩn.)
    • L'inachèvement du projet est à un manque de financement. (Tình trạng dang dở của dự án là do thiếu kinh phí.)
    • On peut sentir une certaine beauté dans l'inachèvement de cette sculpture. (Người ta có thể cảm nhận một vẻ đẹp nào đó trong sự chưa hoàn thiện của bức tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État d'inachèvement": tình trạng chưa hoàn thành.

    • Le bâtiment est dans un état d'inachèvement avancé. (Tòa nhà đang trong tình trạng chưa hoàn thànhmức độ cao.)
  • "Sentiment d'inachèvement": cảm giác chưa trọn vẹn.

    • Cette histoire laisse un sentiment d'inachèvement. (Câu chuyện này để lại một cảm giác chưa trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inachevé (adj): chưa hoàn thành, dang dở.

    • C'est une œuvre inachevée. (Đómột tác phẩm dang dở.)
  • Achèvement (n): sự hoàn thành.

    • L'achèvement des travaux est prévu pour juin. (Việc hoàn thành công trình được dự kiến vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplétude: sự không đầy đủ, sự chưa trọn vẹn.
  • Désœuvrement: (trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ sự chưa hoàn tất, nhưng chủ yếusự không việc làm.
Từ trái nghĩa
  • Achèvement: sự hoàn thành.
  • Perfection: sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.
  • Finition: sự hoàn tất, sự hoàn thiện chi tiết cuối cùng.
inachèvement

L'inachèvement de la fresque laisse une partie du mur vide.

danh từ giống đực
  1. sự chưa hoàn thành
    • Inachèvement d'un travail
      sự chưa hoàn thành một công việc

Từ trái nghĩa