achèvement

Học thuật
Thân thiện
achèvement

L'architecte célèbre l'achèvement de la construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hoàn thành, sự kết thúc: Chỉ trạng thái một việc gì đó đã được làm xong, đã đạt đến điểm cuối cùng hoặc mục tiêu cuối cùng.
    • Sự hoàn thiện: Chỉ quá trình đưa một thứ đó đến trạng thái đầy đủ, trọn vẹn nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'achèvement de ce projet est prévu pour juin. (Việc hoàn thành dự án này được dự kiến vào tháng Sáu.)
    • L'achèvement de ses études lui a ouvert de nouvelles portes. (Việc hoàn thành việc học của anh ấy đã mở ra cho anh ấy những cánh cửa mới.)
    • Nous célébrons l'achèvement de la construction. (Chúng tôi ăn mừng việc hoàn thành công trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur le point d'achèvement": sắp sửa hoàn thành, ở giai đoạn cuối cùng.

    • Les travaux sont sur le point d'achèvement. (Các công việc sắp sửa hoàn thành.)
  • "Porté à son achèvement": được đưa đến chỗ hoàn thiện.

    • L'œuvre, portée à son achèvement, fut exposée. (Tác phẩm, sau khi được hoàn thiện, đã được trưng bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Achever (động từ): hoàn thành, kết thúc.

    • Il a achevé son discours. (Anh ấy đã kết thúc bài phát biểu của mình.)
  • Achevé, achevée (tính từ): hoàn hảo, hoàn chỉnh.

    • C'est un travail achevé. (Đómột công việc hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Accomplissement: sự hoàn thành, sự thực hiện.
  • Fin: sự kết thúc, sự chấm dứt.
  • Terminaison: sự kết thúc.
Từ trái nghĩa
  • Commencement: sự bắt đầu.
  • Début: sự khởi đầu.
achèvement

L'architecte célèbre l'achèvement de la construction.

danh từ giống đực
  1. sự hoàn thành
    • Achèvement d'une construction
      sự hoàn thành một công trình xây dựng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "achèvement"