achèvement

danh từ giống đực
  1. sự hoàn thành
    • Achèvement d'une construction
      sự hoàn thành một công trình xây dựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "achèvement"

achèvement
L'architecte célèbre l'achèvement de la construction.