inalienably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách không thể chuyển nhượng, không thể tước bỏ: "inalienably" mô tả cách thức mà một quyền, tài sản hoặc đặc điểm nào đó được nắm giữ hoặc tồn tại một cách vĩnh viễn, không thể bị lấy đi, bán, hoặc chuyển giao cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tài sản này được gia đình nắm giữ một cách không thể chuyển nhượng.)
- (Nhân quyền gắn liền một cách không thể tước bỏ với mỗi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inalienably bound": bị ràng buộc một cách không thể tách rời.
- The land is inalienably bound to the community's history. (Mảnh đất này bị ràng buộc một cách không thể tách rời với lịch sử của cộng đồng.)
"inalienably guaranteed": được bảo đảm một cách không thể hủy bỏ.
- The constitution inalienably guarantees freedom of speech. (Hiến pháp bảo đảm quyền tự do ngôn luận một cách không thể hủy bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Inalienable (tính từ): không thể chuyển nhượng, không thể tước bỏ.
- Every citizen has inalienable rights. (Mọi công dân đều có các quyền không thể tước bỏ.)
Alienably (trạng từ): một cách có thể chuyển nhượng (trái nghĩa).
- These assets are alienably held under the law. (Các tài sản này được nắm giữ một cách có thể chuyển nhượng theo luật.)
Từ đồng nghĩa
- Immutably: một cách bất biến, không thể thay đổi.
- Irrevocably: một cách không thể hủy bỏ.
- Indefeasibly: một cách không thể vô hiệu hóa (thường dùng trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold inalienably: nắm giữ một cách không thể chuyển nhượng.
- The tribe holds the land inalienably for future generations. (Bộ lạc nắm giữ mảnh đất này một cách không thể chuyển nhượng cho các thế hệ tương lai.)
Thành ngữ liên quan
- Inalienably one's own: là của riêng ai đó một cách không thể tước bỏ.
- This identity is inalienably one's own, no matter where they go. (Bản sắc này là của riêng mỗi người một cách không thể tước bỏ, dù họ có đi đâu.)