unalienable

/'ʌn'eiljənəbl/
tính từ
  1. không thể chuyển nhượng được, không thể nhường lại được
    • unalienable goods
      của cải không thể nhường lại được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unalienable
The Declaration of Independence states that all people have unalienable rights.