inalienable

/in'eijənəbl/
tính từ
  1. (pháp ) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inalienable"

inalienable
The Declaration of Independence states that all people have certain inalienable rights.