lifelessness
/'laiflisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không có sự sống: Trạng thái hoàn toàn không có dấu hiệu của sự sống, như ở một vật thể vô tri hoặc một xác chết.
- Tình trạng chết, tình trạng bất động: Trạng thái tĩnh lặng, không cử động, không hoạt động, giống như cái chết.
- Sự không có sinh khí, sự không sinh động: Trạng thái thiếu năng lượng, nhiệt huyết, sự thú vị hoặc sức sống trong một người, một nơi chốn, hoặc một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lifelessness of the desert landscape was overwhelming. (Sự không có sự sống của cảnh quan sa mạc thật choáng ngợp.)
- After the machine was turned off, a complete lifelessness fell over the factory floor. (Sau khi máy móc bị tắt, một sự bất động hoàn toàn bao trùm sàn nhà máy.)
- The critic pointed out the lifelessness of the actor's performance. (Nhà phê bình chỉ ra sự thiếu sinh khí trong màn trình diễn của diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lifelessness of...": Cụm từ thường dùng để mô tả một thứ gì đó một cách ẩn dụ, nhấn mạnh sự vô hồn, tẻ nhạt.
- He was struck by the lifelessness of her eyes. (Anh ấy bị ấn tượng bởi sự vô hồn trong đôi mắt cô ấy.)
- "An atmosphere of lifelessness": Một bầu không khí của sự trống rỗng, thiếu sức sống.
- An atmosphere of lifelessness hung in the abandoned house. (Một bầu không khí của sự chết chóc bao trùm ngôi nhà bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeless (tính từ): không có sự sống, vô hồn, thiếu sinh khí.
- a lifeless body (một thi thể), a lifeless conversation (một cuộc trò chuyện vô vị).
- Inanimacy (danh từ): tính chất vô tri vô giác (thuật ngữ học thuật hơn, thường dùng để đối lập với sinh vật).
Từ đồng nghĩa
- Inanimateness: tính chất vô tri, không có sự sống.
- Stillness: sự tĩnh lặng, sự bất động.
- Stagnation: sự trì trệ, sự đình đốn (thường về hoạt động, phát triển).
- Dullness: sự tẻ nhạt, sự buồn chán, thiếu sự thú vị.
Từ trái nghĩa
- Liveliness: sự sống động, sự hoạt bát.
- Vitality: sức sống, sinh lực.
- Animation: sự hoạt cảnh, sự sinh động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'lifelessness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'lifelessness')
danh từ
- sự không có sự sống
- tình trạng chết, tình trạng bất động
- sự không có sinh khí, sự không sinh động
- sự không có sinh khí, sự không sinh động