lifelessness

/'laiflisnis/
danh từ
  1. sự không sự sống
  2. tình trạng chết, tình trạng bất động
  3. sự không sinh khí, sự không sinh động
  4. sự không sinh khí, sự không sinh động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

lifelessness
The marble statue stood in the garden with an eerie lifelessness.