inappreciable

/,inə'pri:ʃəbl/
Học thuật
Thân thiện
inappreciable

The scientist recorded the inappreciable change on the digital display.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng kể, rất nhỏ, vô cùng nhỏ: Dùng để mô tả một thứ đó số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng quá nhỏ đến mức không thể đo lường một cách ý nghĩa hoặc không tạo ra sự khác biệt đáng chú ý.
    • Không thể đánh giá được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ đó không thể xác định được giá trị hoặc tầm quan trọng của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The amount of sugar lost in the process is inappreciable. (Lượng đường hao hụt trong quá trình không đáng kể.)
    • There was an inappreciable difference in weight between the two samples. ( một sự khác biệt rất nhỏ về trọng lượng giữa hai mẫu vật.)
    • The risk of side effects from this medicine is inappreciable. (Nguy tác dụng phụ từ loại thuốc này không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc khoa học: Từ này thường được dùng trong các báo cáo khoa học, bài nghiên cứu để mô tả các sai số, sự thay đổi hoặc lượng vật chất quá nhỏ.
    • The experimental error was inappreciable, confirming the accuracy of our method. (Sai số thí nghiệm không đáng kể, khẳng định độ chính xác của phương pháp chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inappreciably (trạng từ): Một cách không đáng kể.
    • The temperature changed inappreciably over the hour. (Nhiệt độ thay đổi một cách không đáng kể trong suốt giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Negligible: Có thể bỏ qua, không đáng kể.
  • Minuscule: Cực kỳ nhỏ.
  • Infinitesimal: Vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ.
  • Trivial: Tầm thường, không quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Appreciable: Đáng kể, có thể nhận thấy hoặc đánh giá được.
  • Significant: Quan trọng, đáng kể.
  • Considerable: Lớn, đáng kể.
  • Substantial: Đáng kể, thực chất.
Lưu ý sử dụng
  • "Inappreciable" một từ tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "very small", "tiny", hoặc "negligible" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh đến mức độ không đủ để tạo ra bất kỳ ảnh hưởng hoặc sự khác biệt nào có thể đo lường được.
inappreciable

The scientist recorded the inappreciable change on the digital display.

tính từ
  1. không đáng kể
    • an inappreciable difference
      sự khác biệt không đáng kể
  2. không đánh giá được

Từ tương tự