inappreciable

/,inə'pri:ʃəbl/
tính từ
  1. không đáng kể
    • an inappreciable difference
      sự khác biệt không đáng kể
  2. không đánh giá được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

inappreciable
The scientist recorded the inappreciable change on the digital display.