inarch
/in'ɑ:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghép áp (cây): Một kỹ thuật nhân giống cây trồng trong nông nghiệp, trong đó một cành của cây (gọi là cành ghép) được ghép vào một cây khác (gọi là gốc ghép) mà không tách rời cành ghép khỏi cây mẹ cho đến khi vết ghép liền hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The gardener decided to inarch the young branch to the stronger rootstock. (Người làm vườn quyết định ghép áp cành non vào gốc ghép khỏe hơn.)
- This technique is often used to inarch a delicate variety onto a hardy root system. (Kỹ thuật này thường được dùng để ghép áp một giống cây mỏng manh vào một bộ rễ gốc ghép cứng cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inarch a scion": ghép áp một cành ghép.
- The manual describes how to properly inarch a scion for optimal growth. (Sách hướng dẫn mô tả cách ghép áp một cành ghép đúng cách để đạt sự phát triển tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grafting (n): Kỹ thuật ghép cây (từ chung).
- Approach grafting (n): Ghép áp (tên kỹ thuật cụ thể, đồng nghĩa với "inarching").
- Inarching (n): Danh từ chỉ hành động hoặc kỹ thuật ghép áp.
Từ đồng nghĩa
- Approach-graft: ghép áp.
- Graft by approach: ghép theo phương pháp áp.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lâm nghiệp và làm vườn. Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong cách sử dụng thông thường.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) ghép áp (cây)