anarch
/'ænɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy: Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ người lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa hoặc nổi dậy chống lại chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem described the anarch as a charismatic but doomed leader. (Bài thơ miêu tả vị thủ lĩnh nổi dậy như một nhà lãnh đạo có sức hút nhưng định mệnh bi thảm.)
- He was portrayed as an anarch rallying the people against tyranny. (Ông ấy được khắc họa như một thủ lĩnh tập hợp nhân dân chống lại sự bạo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả các cuộc nổi dậy lịch sử hoặc các câu chuyện bi tráng.
- The chronicles spoke of the anarch who defied the emperor. (Biên niên sử nói về vị thủ lĩnh nổi dậy đã thách thức hoàng đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Anarchy (n): tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn.
- The country fell into anarchy after the revolution. (Đất nước rơi vào tình trạng vô chính phủ sau cuộc cách mạng.)
- Anarchic (adj): mang tính hỗn loạn, vô chính phủ.
- The protest was chaotic and anarchic. (Cuộc biểu tình hỗn loạn và mang tính vô chính phủ.)
- Anarchist (n): người theo chủ nghĩa vô chính phủ.
- The anarchist believed in abolishing all forms of government. (Người theo chủ nghĩa vô chính phủ tin vào việc xóa bỏ mọi hình thức chính quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Rebel leader: thủ lĩnh phiến quân.
- Insurgent chief: thủ lĩnh của những người nổi dậy.
- Ringleader: kẻ cầm đầu (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Lưu ý
- Từ "anarch" rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và mang sắc thái cổ xưa, văn chương. Nghĩa phổ biến và hiện đại hơn liên quan đến khái niệm "vô chính phủ" thường được thể hiện qua các từ như "anarchy", "anarchic", và "anarchist".
danh từ
- (thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy