inarguable
/in'ɑ:gjuəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tranh cãi, không thể bác bỏ: Chỉ một sự thật, lập luận hoặc tình huống rõ ràng và đúng đến mức không thể đưa ra lý lẽ phản đối nào hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientific evidence for climate change is inarguable. (Bằng chứng khoa học về biến đổi khí hậu là không thể tranh cãi.)
- It is an inarguable fact that all humans need water to survive. (Đó là một sự thật không thể bác bỏ rằng mọi con người đều cần nước để tồn tại.)
- Her talent as a musician is inarguable. (Tài năng của cô ấy với tư cách một nhạc sĩ là không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inarguably" (trạng từ): một cách không thể tranh cãi.
- He is inarguably one of the greatest athletes of his generation. (Không thể tranh cãi rằng anh ấy là một trong những vận động viên vĩ đại nhất thế hệ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unarguable (adj): (đồng nghĩa) không thể tranh cãi.
- Indisputable (adj): hiển nhiên, không thể tranh luận.
- Irrefutable (adj): không thể bác bỏ (thường dùng cho bằng chứng, lý lẽ).
Từ đồng nghĩa
- Indisputable: hiển nhiên, không thể bàn cãi.
- Irrefutable: không thể bác bỏ.
- Unquestionable: không thể nghi ngờ.
- Undeniable: không thể phủ nhận.
Từ trái nghĩa
- Arguable: có thể tranh cãi.
- Debatable: có thể tranh luận.
- Questionable: đáng nghi ngờ.
- Disputable: có thể tranh chấp.