incontestable

/,inkən'testəbl/
tính từ
  1. không thể chối câi được
    • incontestable proofs
      bằng chứng không thể chối câi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

incontestable
The evidence presented at the trial was incontestable.