inarticulé

tính từ
  1. không cấu âm, không thành tiếng
    • Cris inarticulés
      những tiếng kêu không thành tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inarticulé
Un cri inarticulé s'échappa de sa bouche.