inarticulé

Học thuật
Thân thiện
inarticulé

Un cri inarticulé s'échappa de sa bouche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không mạch lạc (về lời nói): Chỉ lời nói không được phát ra một cách rõ ràng, khó nghe hoặc khó hiểu, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc thiếu kỹ năng diễn đạt.
    • Không thành tiếng, không cấu âm: Chỉ những âm thanh phát ra không phảilời nói cấu trúc ngôn ngữ rõ ràng, chẳng hạn như tiếng rên, tiếng kêu không thành lời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a balbutié des excuses inarticulées. (Anh ấy đã ấp úng những lời xin lỗi không rõ ràng.)
    • Un cri inarticulé de douleur lui échappa. (Một tiếng kêu không thành lời đau đớn bật ra từ anh ta.)
    • Sous le choc, ses paroles étaient inarticulées. (Dưới tác động của sốc, lời nói của ấy trở nên không mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Murmure inarticulé": Tiếng thì thầm không lời.

    • On n'entendait que des murmures inarticulés venant de la pièce voisine. (Chỉ nghe thấy những tiếng thì thầm không lời từ phòng bên cạnh.)
  • "Colère inarticulée": Sự giận dữ không thể thốt thành lời.

    • Il était si furieux qu'il ne pouvait exprimer qu'une colère inarticulée. (Anh ta tức giận đến mức chỉ có thể biểu lộ một cơn thịnh nộ không thốt nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Inarticulation (danh từ giống cái): Sự không mạch lạc, tình trạng nói không rõ ràng.

    • L'inarticulation de son discours le rendait difficile à comprendre. (Sự không mạch lạc trong bài phát biểu của ông ấy khiến khó hiểu.)
  • Articulé (tính từ, trái nghĩa): Rõ ràng, mạch lạc, được phát âm .

    • Un discours bien articulé. (Một bài phát biểu rất mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Confus: Lộn xộn, không rõ ràng.
  • Inintelligible: Không thể hiểu được.
  • Balbutiant: Ấp úng, nói lắp bắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "inarticulé".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inarticulé".)

inarticulé

Un cri inarticulé s'échappa de sa bouche.

tính từ
  1. không cấu âm, không thành tiếng
    • Cris inarticulés
      những tiếng kêu không thành tiếng

Từ trái nghĩa