inarticulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, không mạch lạc (về lời nói): Chỉ lời nói không được phát ra một cách rõ ràng, khó nghe hoặc khó hiểu, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc thiếu kỹ năng diễn đạt.
- Không thành tiếng, không cấu âm: Chỉ những âm thanh phát ra không phải là lời nói có cấu trúc ngôn ngữ rõ ràng, chẳng hạn như tiếng rên, tiếng kêu không thành lời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a balbutié des excuses inarticulées. (Anh ấy đã ấp úng những lời xin lỗi không rõ ràng.)
- Un cri inarticulé de douleur lui échappa. (Một tiếng kêu không thành lời vì đau đớn bật ra từ anh ta.)
- Sous le choc, ses paroles étaient inarticulées. (Dưới tác động của cú sốc, lời nói của cô ấy trở nên không mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Murmure inarticulé": Tiếng thì thầm không rõ lời.
- On n'entendait que des murmures inarticulés venant de la pièce voisine. (Chỉ nghe thấy những tiếng thì thầm không rõ lời từ phòng bên cạnh.)
"Colère inarticulée": Sự giận dữ không thể thốt thành lời.
- Il était si furieux qu'il ne pouvait exprimer qu'une colère inarticulée. (Anh ta tức giận đến mức chỉ có thể biểu lộ một cơn thịnh nộ không thốt nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
Inarticulation (danh từ giống cái): Sự không mạch lạc, tình trạng nói không rõ ràng.
- L'inarticulation de son discours le rendait difficile à comprendre. (Sự không mạch lạc trong bài phát biểu của ông ấy khiến nó khó hiểu.)
Articulé (tính từ, trái nghĩa): Rõ ràng, mạch lạc, được phát âm rõ.
- Un discours bien articulé. (Một bài phát biểu rất mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Confus: Lộn xộn, không rõ ràng.
- Inintelligible: Không thể hiểu được.
- Balbutiant: Ấp úng, nói lắp bắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "inarticulé".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inarticulé".)
tính từ
- không cấu âm, không thành tiếng
- Cris inarticulésnhững tiếng kêu không thành tiếng