inaudibility

/in,ɔ:də'biliti/ Cách viết khác : (inaudibleness) /in'ɔ:dəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inaudibility

The distant thunder was a low rumble of pure inaudibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể nghe thấy: Chất lượng hoặc đặc tính của một âm thanh khi không thể được tai người cảm nhận hoặc nghe thấy, thường do quá nhỏ, quá xa hoặc bị che lấp bởi tiếng ồn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inaudibility of the speaker's voice was due to the faulty microphone. (Tính không thể nghe thấy trong giọng nói của diễn giả do micro bị hỏng.)
    • Scientists studied the inaudibility of certain high-frequency sounds to the human ear. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính không thể nghe thấy của một số âm thanh tần số cao đối với tai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inaudibility of...": Tính không thể nghe thấy của... (dùng để mô tả nguyên nhân hoặc đặc điểm của một hiện tượng âm thanh cụ thể).
    • The inaudibility of the whispered conversation made it seem secretive. (Tính không thể nghe thấy của cuộc trò chuyện thì thầm khiến có vẻ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaudible (adj): không thể nghe thấy.
    • His apology was almost inaudible. (Lời xin lỗi của anh ấy gần như không thể nghe thấy.)
  • Inaudibleness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính không thể nghe thấy. (Đồng nghĩa với "inaudibility").
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptibility to the ear: Tính không thể cảm nhận được bằng tai.
  • Soundlessness: Sự không âm thanh, sự tĩnh lặng (nhấn mạnh đến sự vắng mặt của âm thanh hơn khả năng nghe).
Từ trái nghĩa
  • Audibility (n): Tính có thể nghe thấy.
    • The audibility of the alarm is crucial for safety. (Tính có thể nghe thấy của chuông báo động rất quan trọng cho sự an toàn.)
inaudibility

The distant thunder was a low rumble of pure inaudibility.

danh từ
  1. tính không thể nghe thấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống