audibility

/,ɔ:di'biliti/ Cách viết khác : (audibleness) /'ɔ:dəblnis/
Học thuật
Thân thiện
audibility

The teacher tests the audibility of the new speaker system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nghe thấy, tính có thể nghe thấy: Chất lượng hoặc đặc tính của một âm thanh khi có thể được tai người cảm nhận hoặc nghe thấy.
    • Độ nghe, mức độ nghe được: Mức độ một âm thanh có thể được nghe thấy một cách rõ ràng hoặc dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audibility of the speaker was poor in the back of the hall. (Khả năng nghe thấy người nói rất kémphía sau hội trường.)
    • Engineers tested the audibility of the emergency alarm system. (Các kỹ sư đã kiểm tra độ nghe của hệ thống chuông báo khẩn cấp.)
    • Poor acoustics can reduce the audibility of even a loud voice. (Âm học kém có thể làm giảm khả năng nghe thấy ngay cả một giọng nói to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Within/beyond the threshold of audibility": Trong/ngoài ngưỡng có thể nghe thấy.

    • Some animal sounds are beyond the threshold of human audibility. (Một số âm thanh của động vật nằm ngoài ngưỡng nghe thấy của con người.)
  • "To check/ensure audibility": Kiểm tra/đảm bảo khả năng nghe thấy.

    • Before the concert, the sound technician checked the audibility from every seat. (Trước buổi hòa nhạc, kỹ thuật viên âm thanh đã kiểm tra độ nghe từ mọi chỗ ngồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Audible (tính từ): Có thể nghe thấy được.

    • The signal was barely audible over the noise. (Tín hiệu chỉ vừa đủ nghe thấy được trên tiếng ồn.)
  • Audibleness (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Sự có thể nghe thấy.

    • The audibleness of the recording was affected by static. (Khả năng nghe được của bản ghi âm bị ảnh hưởng bởi tạp âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearability: Khả năng có thể nghe thấy (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Perceptibility to the ear: Khả năng cảm nhận được bằng tai.
Từ trái nghĩa
  • Inaudibility: Tính không thể nghe thấy, sự không nghe thấy được.
audibility

The teacher tests the audibility of the new speaker system.

danh từ
  1. sự có thể nghe thấy
  2. độ nghe , giới hạn nghe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "audibility"