inaugural

/i'nɔ:gjurəl/ Cách viết khác : (inauguratory) /i'nɔ:gjurətəri/
Học thuật
Thân thiện
inaugural

Le maire coupe le ruban lors de la cérémonie inaugurale du nouveau parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khánh thành, mở đầu: Dùng để mô tả một sự kiện, buổi lễ hoặc hành động đánh dấu sự bắt đầu chính thức của một cái gì đó, như một tòa nhà mới, một nhiệm kỳ, hoặc một sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le discours inaugural du président a été très émouvant. (Bài diễn văn khánh thành của tổng thống rất cảm động.)
    • Ils ont assisté à la cérémonie inaugurale du nouveau musée. (Họ đã tham dự buổi lễ khánh thành của bảo tàng mới.)
    • C'est son match inaugural en tant qu'entraîneur principal. (Đâytrận đấu mở màn của anh ấy với tư cách huấn luyện viên trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance inaugurale": Buổi họp đầu tiên, phiên khai mạc.

    • La séance inaugurale du congrès aura lieu lundi. (Phiên khai mạc của đại hội sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
  • "Vol inaugural": Chuyến bay đầu tiên (của một hãng hàng không trên một tuyến đường mới, hoặc của một loại máy bay mới).

    • Le vol inaugural pour Tokyo est complet. (Chuyến bay đầu tiên đến Tokyo đã kín chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugurer (động từ): Khánh thành, khai mạc.

    • Ils vont inaugurer la nouvelle bibliothèque demain. (Họ sẽ khánh thành thư viện mới vào ngày mai.)
  • Inauguration (danh từ): Lễ khánh thành, lễ khai mạc.

    • L'inauguration de l'exposition est ouverte au public. (Lễ khai mạc triển lãm mở cửa cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaugurateur (tính từ): (ít dùng) tính chất khai mạc, mở đầu.
  • Initial(e): Ban đầu, đầu tiên (nhấn mạnh thứ tự hơn là nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'inaugural' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'inaugural')

inaugural

Le maire coupe le ruban lors de la cérémonie inaugurale du nouveau parc.

tính từ
  1. khánh thành
    • Cérémonie inaugurale
      lễ khánh thành