inaugural

/i'nɔ:gjurəl/ Cách viết khác : (inauguratory) /i'nɔ:gjurətəri/
Học thuật
Thân thiện
inaugural

The president delivers his inaugural address to the nation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về lễ khai mạc, khánh thành hoặc nhậm chức: Dùng để mô tả sự kiện, bài phát biểu hoặc hoạt động đầu tiên đánh dấu sự bắt đầu chính thức của một tổ chức, nhiệm kỳ, hoặc dự án.
    • Mang tính mở đầu, khai trương: Chỉ cái đầu tiên trong một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động.
  2. Danh từ:

    • Bài diễn văn khai mạc hoặc nhậm chức: Đặc biệt dùng để chỉ bài phát biểu quan trọng trong lễ nhậm chức của một tổng thống hoặc lãnh đạo.
    • Lễ nhậm chức: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ toàn bộ buổi lễ đánh dấu sự bắt đầu nhiệm kỳ của một tổng thống hoặc quan chức được bầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The inaugural flight of the new airline was a success. (Chuyến bay khai trương của hãng hàng không mới đã thành công.)
    • She delivered her inaugural address as the new university president. ( ấy đã đọc bài diễn văn nhậm chức với tư cách tân hiệu trưởng đại học.)
  • Danh từ:

    • The President's inaugural was attended by thousands. (Hàng nghìn người đã tham dự lễ nhậm chức của Tổng thống.)
    • His inaugural outlined the key goals for his administration. (Bài diễn văn nhậm chức của ông đã phác thảo những mục tiêu chính cho nhiệm kỳ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inaugural ceremony": nghi lễ khai mạc/nhậm chức.

    • The inaugural ceremony for the new museum will be held next week. (Nghi lễ khánh thành cho bảo tàng mới sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
  • "inaugural issue/edition": số/phát hành đầu tiên (của tạp chí, báo).

    • I have kept the inaugural issue of this magazine since 1990. (Tôi đã giữ số đầu tiên của tạp chí này từ năm 1990.)
  • "inaugural season": mùa diễn đầu tiên (của một nhà hát, đội thể thao mới).

    • The team performed surprisingly well in its inaugural season. (Đội đã thi đấu tốt một cách đáng ngạc nhiên trong mùa giải đầu tiên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugurate (động từ): khánh thành, khai mạc, nhậm chức.

    • They will inaugurate the new bridge tomorrow. (Họ sẽ khánh thành cây cầu mới vào ngày mai.)
  • Inauguration (danh từ): lễ khánh thành, lễ nhậm chức.

    • The inauguration of the president is a major national event. (Lễ nhậm chức tổng thống một sự kiện quốc gia lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • First: đầu tiên.
    • Initial: ban đầu, mở đầu.
    • Maiden: chuyến đầu, lần đầu ( dụ: chuyến bay đầu tiên).
  • Danh từ (với nghĩa bài phát biểu):
    • Inauguration speech/address: bài diễn văn nhậm chức/khai mạc.
Thành ngữ liên quan
  • "An inaugural ball": dạ tiệc khai mạc/nhậm chức.
    • The inaugural ball is a glamorous tradition following the swearing-in ceremony. (Dạ tiệc nhậm chức một truyền thống lộng lẫy sau lễ tuyên thệ nhậm chức.)
inaugural

The president delivers his inaugural address to the nation.

tính từ
  1. (thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) lễ khánh thành
    • an inaugural address (speech)
      bài diễn văn khai mạc
  2. mở đầu, khai trương
    • the inaugural perfomance of a new theatre
      cuộc biểu diễn khai trương của một nhà hát mới
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)
  2. bài diễn văn khai mạc; bài diễn văn nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "inaugural"