inauguration

/i,nɔ:gju'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inauguration

The president delivers a speech at his inauguration ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ nhậm chức (đặc biệt của tổng thống hoặc lãnh đạo cấp cao): "inauguration" thường chỉ nghi lễ chính thức để một người bắt đầu nhiệm kỳ trong một chức vụ quan trọng, như tổng thống, thống đốc hoặc hiệu trưởng.
    • Lễ khai mạc, khánh thành: "inauguration" cũng dùng để chỉ buổi lễ chính thức đánh dấu sự bắt đầu hoạt động của một tổ chức, tòa nhà, dự án hoặc sự kiện quan trọng.
    • Sự mở đầu, sự bắt đầu: Nghĩa rộng hơn, từ này có thể chỉ sự khởi đầu trang trọng của một giai đoạn, thời kỳ hoặc thực hành mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presidential inauguration will be held on January 20th. (Lễ nhậm chức tổng thống sẽ được tổ chức vào ngày 20 tháng Một.)
    • The inauguration of the new museum attracted many visitors. (Lễ khánh thành bảo tàng mới đã thu hút nhiều du khách.)
    • The inauguration of peace talks brought hope to the region. (Sự mở đầu của các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại hy vọng cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inauguration ceremony": nghi lễ nhậm chức/khai mạc.

    • The inauguration ceremony for the new chancellor was very solemn. (Nghi lễ nhậm chức cho tân hiệu trưởng rất trang trọng.)
  • "inauguration day": ngày nhậm chức (đặc biệt chỉ ngày tổng thống Mỹ tuyên thệ nhậm chức).

    • Inauguration Day in the United States is a major national event. (Ngày nhậm chứcHoa Kỳ một sự kiện quốc gia lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugural (adj): thuộc về lễ nhậm chức/khai mạc.

    • She delivered her inaugural address to the nation. ( đã đọc bài diễn văn nhậm chức trước quốc dân.)
  • Inaugurate (động từ): tổ chức lễ nhậm chức/khai mạc; mở đầu một cách trang trọng.

    • They will inaugurate the new community center next week. (Họ sẽ khánh thành trung tâm cộng đồng mới vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Installation: lễ tấn phong, lễ bổ nhiệm (vào chức vụ).
  • Induction: lễ nhậm chức, lễ gia nhập (vào một vị trí).
  • Opening ceremony: lễ khai mạc.
  • Commencement: sự bắt đầu, lễ khai giảng (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • To mark the inauguration of something: đánh dấu sự khởi đầu của một cái đó.
    • This concert marks the inauguration of the city's annual arts festival. (Buổi hòa nhạc này đánh dấu sự khai mạc lễ hội nghệ thuật thường niên của thành phố.)
inauguration

The president delivers a speech at his inauguration ceremony.

danh từ
  1. lễ tấn phong; lễ nhậm chức
  2. lễ khai mạc; sự khánh thành
  3. sự mở đầu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inauguration"

Từ có nhắc đến "inauguration"