inaugurator

/i'nɔ:gjureitə/
Học thuật
Thân thiện
inaugurator

The inaugurator cuts the ribbon to open the new library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khai mạc; người khánh thành: Chỉ một người chính thức bắt đầu một sự kiện quan trọng, một buổi lễ, hoặc đưa một công trình, tổ chức mới vào sử dụng.
    • Người mở đầu: Chỉ một người bắt đầu, khởi xướng một kỷ nguyên, một phong trào, một xu hướng hoặc một hoạt động mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mayor was the inaugurator of the new city library. (Thị trưởng người khánh thành thư viện thành phố mới.)
    • As the inaugurator of the conference, she delivered the opening speech. ( người khai mạc hội nghị, ấy đã đọc diễn văn khai mạc.)
    • He is considered the inaugurator of modern painting techniques in the country. (Ông ấy được coi người mở đầu cho các kỹ thuật hội họa hiện đạiđất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inaugurator of a new era": người mở đầu một kỷ nguyên mới.

    • The scientist was hailed as the inaugurator of a new era in genetic research. (Nhà khoa học được ca ngợi người mở đầu một kỷ nguyên mới trong nghiên cứu di truyền.)
  • "Acting as the inaugurator": đóng vai trò người khai mạc/khởi xướng.

    • The senior diplomat acted as the inaugurator of the peace talks. (Nhà ngoại giao cấp cao đã đóng vai trò người khởi xướng các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugural (adj): thuộc về lễ khai mạc, khánh thành; đầu tiên, mở đầu.
    • The president gave his inaugural address. (Tổng thống đã đọc bài diễn văn nhậm chức đầu tiên.)
  • Inaugurate (v): khai mạc, khánh thành; mở đầu, bắt đầu một cách long trọng.
    • They will inaugurate the new museum next month. (Họ sẽ khánh thành bảo tàng mới vào tháng tới.)
  • Inauguration (n): lễ khai mạc, lễ khánh thành; lễ nhậm chức (tổng thống).
    • The inauguration ceremony was attended by many dignitaries. (Buổi lễ khánh thành sự tham dự của nhiều quan chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Founder (n): người sáng lập, người khai sinh (thường dùng cho tổ chức, học thuyết).
  • Initiator (n): người khởi xướng, người bắt đầu.
  • Opener (n): người/vật mở đầu (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm. Hành động liên quan thường dùng động từ "inaugurate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inaugurator".)

inaugurator

The inaugurator cuts the ribbon to open the new library.

danh từ
  1. người khai mạc; người khánh thành
  2. người mở đầu

Từ gần giống

Từ chứa "inaugurator"