inauguratory

/i'nɔ:gjurəl/ Cách viết khác : (inauguratory) /i'nɔ:gjurətəri/
Học thuật
Thân thiện
inauguratory

The mayor delivered an inauguratory speech at the opening of the new library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lễ khai mạc, lễ khánh thành, lễ nhậm chức: "inauguratory" mô tả tính chất liên quan đến một buổi lễ chính thức bắt đầu một sự kiện, một tổ chức, hoặc một nhiệm kỳ mới.
    • Mang tính mở đầu, khai trương: "inauguratory" cũng có thể mô tả bất cứ thứ đánh dấu sự bắt đầu chính thức của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The inauguratory ceremony for the new museum was attended by many dignitaries. (Buổi lễ khánh thành cho bảo tàng mới sự tham dự của nhiều quan chức.)
    • His speech had an inauguratory tone, setting the vision for the coming years. (Bài phát biểu của ông ấy mang sắc thái mở đầu, vạch ra tầm nhìn cho những năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inauguratory act": hành động khai mạc, hành động mở đầu chính thức.
    • Cutting the ribbon was the inauguratory act for the new bridge. (Cắt băng khánh thành hành động mở đầu cho cây cầu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaugural (tính từ): (thường dùng hơn) có nghĩa tương tự "inauguratory", thuộc về lễ khai mạc, nhậm chức.

    • The President gave his inaugural address. (Tổng thống đã đọc bài diễn văn nhậm chức.)
  • Inauguration (danh từ): lễ khai mạc, lễ nhậm chức, lễ khánh thành.

    • The inauguration of the new president will be held next month. (Lễ nhậm chức của tân tổng thống sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
  • Inaugurate (động từ): tổ chức lễ khai mạc/nhậm chức; mở đầu một cách chính thức.

    • They will inaugurate the new building with a special ceremony. (Họ sẽ khánh thành tòa nhà mới bằng một buổi lễ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiatory: mang tính khởi đầu, mở màn.
  • Opening: mở đầu, khai mạc.
  • Introductory: tính giới thiệu, mở đầu.
Lưu ý
  • "Inauguratory" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với "inaugural". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "inaugural" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như "ceremony" (buổi lễ), "speech" (bài phát biểu), "event" (sự kiện), "act" (hành động).
inauguratory

The mayor delivered an inauguratory speech at the opening of the new library.

tính từ
  1. (thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) lễ khánh thành
    • an inaugural address (speech)
      bài diễn văn khai mạc
  2. mở đầu, khai trương
    • the inaugural perfomance of a new theatre
      cuộc biểu diễn khai trương của một nhà hát mới
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. lễ nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)
  2. bài diễn văn khai mạc; bài diễn văn nhậm chức (của tổng thống Mỹ...)

Từ gần giống