inaugurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khánh thành, cắt băng khánh thành: Hành động chính thức mở cửa, đưa vào sử dụng một công trình, tòa nhà, con đường, hoặc một sự kiện quan trọng lần đầu tiên.
    • (Nghĩa bóng) Mở đầu, mở ra, khởi đầu: Dùng để chỉ việc bắt đầu một thời kỳ, một kỷ nguyên, một xu hướng hoặc một tập quán mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Khánh thành):
    • Le maire a inauguré le nouveau pont. (Ông thị trưởng đã khánh thành cây cầu mới.)
    • Ils vont inaugurer le festival par un concert. (Họ sẽ khánh thành lễ hội bằng một buổi hòa nhạc.)
  • Ngoại động từ (Mở đầu, mở ra):
    • Ce traité inaugure une période de paix. (Hiệp ước này mở ra một thời kỳ hòa bình.)
    • Son premier roman a inauguré un nouveau style littéraire. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông ấy đã mở đầu một phong cách văn học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être inauguré par": được khánh thành/khởi đầu bởi (ai/cái gì).
    • La cérémonie a été inaugurée par un discours du président. (Buổi lễ được khánh thành bằng bài diễn văn của chủ tịch.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức để chỉ sự bắt đầu mang tính lịch sử hoặc quan trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Inaugural(e) (tính từ): (thuộc về) lễ khánh thành, (thuộc về) buổi lễ nhậm chức.
    • le discours inaugural (bài diễn văn khai mạc/khánh thành)
  • Inauguration (danh từ): lễ khánh thành, lễ khai mạc, lễ nhậm chức.
    • l'inauguration d'un musée (lễ khánh thành một bảo tàng)
Từ đồng nghĩa
  • Inaugurer (khánh thành): ouvrir (mở cửa), démarrer (bắt đầu, khởi động - cho sự kiện).
  • Inaugurer (mở đầu): commencer (bắt đầu), ouvrir (mở ra), marquer le début de (đánh dấu sự bắt đầu của).
Thành ngữ liên quan
  • Inaugurer une tradition: Mở đầu/một tập tục mới.
    • Ce geste a inauguré une tradition familiale. (Hành động đó đã mở đầu một truyền thống gia đình.)
ngoại động từ
  1. khánh thành
  2. (nghĩa bóng) mở đầu
    • La Révolution d'Octobre inaugure une ère nouvelle dans l'histoire humaine
      cách mạng tháng Mười mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử loài người

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inaugurer"