poursuivre
- Ngoại động từ:
- Đuổi theo, truy kích: Hành động chạy theo hoặc cố gắng bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó, thường với ý định bắt giữ hoặc gây hại.
- Theo đuổi, đeo đuổi: Hành động kiên trì hướng tới một mục tiêu, một đối tượng hoặc một ý tưởng.
- Đeo đẳng: Ám chỉ một ý nghĩ, cảm giác hoặc ký ức dai dẳng, không ngừng xuất hiện và làm phiền ai đó.
- Truy tố: Hành động pháp lý nhằm khởi kiện hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự/dân sự đối với một người trước tòa án.
- Tiếp tục: Hành động duy trì, không ngừng lại một hoạt động, một cuộc hành trình hoặc một quá trình đang diễn ra.
Đuổi theo, truy kích:
- La police a décidé de poursuivre le voleur à pied. (Cảnh sát quyết định đuổi theo tên trộm bằng chân.)
- Les loups poursuivent leur proie. (Những con sói truy đuổi con mồi của chúng.)
Theo đuổi, đeo đuổi:
- Elle poursuit ses études de médecine à Paris. (Cô ấy theo đuổi việc học ngành y ở Paris.)
- Il poursuit un rêve depuis son enfance. (Anh ấy theo đuổi một giấc mơ từ thời thơ ấu.)
Đeo đẳng:
- Le remords le poursuit jour et nuit. (Nỗi hối hận đeo đẳng anh ta ngày đêm.)
- Un sentiment d'échec la poursuit. (Một cảm giác thất bại đeo đẳng cô ấy.)
Truy tố:
- Le procureur va poursuivre l'accusé pour fraude. (Công tố viên sẽ truy tố bị cáo về tội lừa đảo.)
- Il a été poursuivi en justice pour diffamation. (Ông ta bị truy tố ra tòa vì tội phỉ báng.)
Tiếp tục:
- Malgré la pluie, nous avons poursuivi notre route. (Mặc cho trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục con đường của mình.)
- Elle poursuit son discours devant une audience attentive. (Bà ấy tiếp tục bài phát biểu trước một thính giả chăm chú.)
"Poursuivre en justice": Khởi kiện ai đó ra tòa.
- La victime a choisi de poursuivre l'agresseur en justice. (Nạn nhân đã chọn khởi kiện kẻ tấn công ra tòa.)
"Poursuivre quelqu'un de ses assiduités" (cổ văn): Theo đuổi, tán tỉnh ai một cách kiên trì và lịch sự.
- Il poursuivait la jeune femme de ses assiduités. (Anh ta kiên trì tán tỉnh người phụ nữ trẻ.)
Poursuite (danh từ): Sự truy đuổi; sự theo đuổi; sự truy tố.
- La poursuite du bonheur est un droit fondamental. (Việc theo đuổi hạnh phúc là một quyền cơ bản.)
Poursuivant, poursuivante (danh từ): Người truy đuổi; nguyên đơn (trong vụ kiện).
- Les poursuivants étaient à ses trousses. (Những kẻ truy đuổi đang theo sát gót anh ta.)
- Courir après: Chạy theo (nghĩa đuổi theo).
- Persévérer dans: Kiên trì trong (nghĩa theo đuổi mục tiêu).
- Continuer: Tiếp tục.
- Harceler: Quấy rầy, theo bám (nghĩa đeo đẳng, tiêu cực).
- Traduire en justice: Đưa ra tòa (nghĩa truy tố).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "poursuivre") - Poursuivre son chemin: Tiếp tục đi trên con đường của mình. - Il a ignoré les critiques et a poursuivi son chemin. (Anh ấy phớt lờ những lời chỉ trích và tiếp tục con đường của mình.)
- Poursuivre quelqu'un du regard: Theo dõi ai đó bằng ánh mắt.
- Elle le poursuivait du regard à travers la pièce. (Cô ấy theo dõi anh ta bằng ánh mắt xuyên suốt căn phòng.)
- Poursuivre deux lièvres à la fois: (Nghĩa đen: Đuổi theo hai con thỏ cùng lúc) Ý chỉ việc cố gắng làm hai việc cùng một lúc và có nguy cơ thất bại cả hai.
- En voulant mener deux projets de front, il poursuit deux lièvres à la fois. (Bằng việc muốn thực hiện hai dự án song song, anh ta đang đuổi theo hai con thỏ cùng một lúc.)
-
đuổi theo, truy kích
-
Poursuivre l'ennemitruy kích địch
-
-
theo đuổi, đeo đuổi
-
Poursuivre un buttheo đuổi một mục đích
-
-
đeo đẳng
-
Poursuivre une femmeđeo đẳng một phụ nữ
-
Des pensées qui le poursuivent jusque dans le sommeilnhững ý nghĩ đeo đẳng anh ta đến cả trong giấc ngủ
-
-
truy tố
-
Poursuivre un débiteurtruy tố một con nợ
-
-
tiếp tục
-
Poursuivre sa marchetiếp tục đi
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "poursuivre"