inavouable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thú nhận, không dám nói ra: Dùng để mô tả điều gì đó quá xấu hổ, tệ hại hoặc đáng xấu hổ đến mức người ta không thể hoặc không dám thừa nhận, công khai.
- Không thể thừa nhận là của mình: Chỉ một điều gì đó (như tác phẩm, hành động) mà người ta không dám hoặc không muốn nhận là do mình làm ra hoặc có liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã phạm phải những hành động không thể thú nhận.)
- (Đó là một cảm giác không dám nói ra.)
- (Tác giả này đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết không dám nhận là của mình dưới bút danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un secret inavouable": Một bí mật không thể tiết lộ.
- Il porte en lui un secret inavouable. (Anh ta mang trong mình một bí mật không thể nói ra.)
- "Un désir inavouable": Một mong muốn/khao khát không dám thừa nhận.
- Elle éprouvait un désir inavouable pour cette liberté. (Cô ấy cảm thấy một khao khát không dám thú nhận về sự tự do đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Inavouablement (trạng từ): Một cách không thể thú nhận.
- Il est inavouablement attiré par elle. (Anh ta bị cô ấy thu hút một cách không dám nói ra.)
Từ đồng nghĩa
- Honteux: đáng xấu hổ.
- Caché: bị giấu giếm, bí mật.
- Inconfessable: không thể thú nhận (nghĩa rất gần, thường dùng cho cảm xúc, tội lỗi).
Từ trái nghĩa
- Avouable: có thể thú nhận.
- Avoué: đã được thú nhận, công khai.
- Honorable: đáng kính, danh giá.
tính từ
- không dám thú nhận, không dám nói ra; xấu ra
- Moeurs inavouablesphong tục xấu xa
- không dám nhận là của mình
- Livre inavouablesách không dám nhận là của mình