avouable

Học thuật
Thân thiện
avouable

Un motif avouable explique son changement de décision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thú nhận, có thể thừa nhận: Chỉ một điều đó có thể được công khai thừa nhận không cảm thấy xấu hổ hoặc sợ hậu quả, được coi là chính đáng, hợphoặc không đáng trách.
    • Có thể bày tỏ, có thể nói ra: Chỉ một cảm xúc, lý do hoặc động cơ có thể được bộc lộ, trình bày một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
  • (Một tình cảm có thể thổ lộ / Một tình cảm chính đáng.)
  • (Những ý định của anh ấy hoàn toàn có thể thừa nhận được / hoàn toàn chính đáng.)
  • (Anh ta đang tìm một lý do có thể nói ra được / một lý do chính đáng để biện minh cho việc đi trễ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un motif avouable": Một lý do chính đáng, một động cơ có thể công khai thừa nhận.
    • Il a invoqué un motif avouable pour son absence. (Anh ấy đã viện dẫn một lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình.)
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh đối lập với những điều không thể thừa nhận () hoặc bí mật.
    • Derrière cette raison avouable se cache un désir inavouable. (Đằng sau lý do có thể nói ra này ẩn giấu một mong muốn không thể thổ lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Avouer (động từ): Thú nhận, thừa nhận, bày tỏ.
    • Il a avoué sa faute. (Anh ta đã thú nhận lỗi lầm của mình.)
  • Aveu (danh từ): Lời thú nhận, sự thừa nhận.
    • Faire des aveux. (Đưa ra lời thú nhận.)
  • Inavouable (tính từ, trái nghĩa): Không thể thú nhận, không thể nói ra, đáng xấu hổ.
    • Un secret inavouable. (Một bí mật không thể thổ lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Légitime: Chính đáng, hợp pháp.
  • Défendable: Có thể biện hộ được.
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
  • Déclarable: Có thể khai báo, có thể tuyên bố.
Thành ngữ liên quan
  • "Pour des raisons facilement avouables": những lý do dễ dàng thừa nhận / rất chính đáng.
    • Il a refusé l'invitation pour des raisons facilement avouables. (Anh ấy đã từ chối lời mời những lý do rất chính đáng.)
avouable

Un motif avouable explique son changement de décision.

tính từ
  1. có thể thú nhận, có thể bày tỏ
    • Motif avouable
      lý do có thể bày tỏ, lý do chính đáng

Từ gần giống

Từ chứa "avouable"