avouable

tính từ
  1. có thể thú nhận, có thể bày tỏ
    • Motif avouable
      lý do có thể bày tỏ, lý do chính đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "avouable"

avouable
Un motif avouable explique son changement de décision.