inavoué

Học thuật
Thân thiện
inavoué

Un sentiment inavoué se lit dans son regard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thú nhận, không dám thú nhận: Dùng để mô tả một điều đó (thườngcảm xúc, tội lỗi, động cơ) tồn tại nhưng bị giấu kín, không được hoặc không dám thừa nhận công khai.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy nuôi một khát khao không dám thú nhận dành cho .)
  • (Động cơ của anh takhông thể thú nhận được.)
  • (Đómột cảm giác không dám thú nhận đã gặm nhấm anh từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un crime inavoué": Một tội ác không được thú nhận (bởi thủ phạm).
    • Le roman tourne autour d'un crime inavoué. (Cuốn tiểu thuyết xoay quanh một tội ác không được thú nhận.)
  • "Un espoir inavoué": Một hy vọng thầm kín, không dám nói ra.
    • Elle gardait au fond d'elle-même un espoir inavoué. ( ấy giữ trong lòng một hy vọng không dám thú nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inavouable (tính từ): Không thể thú nhận được, quá xấu xa/tồi tệ đến mức không thể thừa nhận.
    • Un projet inavouable. (Một dự án không thể thú nhận được.)
  • Avouer (động từ): Thú nhận, thừa nhận.
    • Il a fini par avouer son erreur. (Cuối cùng anh ấy đã thú nhận sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Caché: Ẩn giấu, giấu kín.
  • Secret: Bí mật.
  • Inconfessé: Không dám thổ lộ, không dám thú nhận (gần như đồng nghĩa).
  • Tacite: Ngầm hiểu, không nói ra.
Từ trái nghĩa
  • Avoué: Được thú nhận, công khai.
  • Déclaré: Được tuyên bố, công khai.
  • Affiché: Được phô trương, thể hiện rõ ràng.
inavoué

Un sentiment inavoué se lit dans son regard.

tính từ
  1. không thú nhận, không dám thú nhận
    • Crime inavoué
      tội ác không thú nhận
    • Sentiments inavoués
      tình cảm không dám thú nhận

Từ trái nghĩa

Từ gần giống