inboard
/'inbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Hàng hải) Ở phía trong, bên trong tàu thủy: Dùng để mô tả vị trí của một vật hoặc không gian nằm ở phần trong của con tàu, gần trục giữa hơn là ở mạn tàu.
- (Kỹ thuật) Vào phía trong, hướng vào trong: Mô tả chuyển động hoặc vị trí hướng về phía trung tâm hoặc trục của một cỗ máy hoặc phương tiện.
Phó từ:
- Ở phía trong, về phía trong: Mô tả cách một vật được đặt hoặc di chuyển vào vị trí bên trong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The yacht has two inboard engines for better stability. (Chiếc du thuyền có hai động cơ bên trong để ổn định hơn.)
- Passengers are not allowed in the inboard storage area. (Hành khách không được phép vào khu vực kho chứa phía trong tàu.)
Phó từ:
- The crew moved the cargo inboard to secure it during the storm. (Thủy thủ đoàn đã chuyển hàng hóa vào phía trong để cố định nó trong cơn bão.)
- Please stow the equipment inboard. (Hãy xếp thiết bị về phía trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inboard of": Ở phía trong của (một điểm tham chiếu).
- The lifeboats are stored inboard of the main deck railings. (Xuồng cứu sinh được cất giữ ở phía trong lan can boong chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Inboard motor/engine (n): Động cơ trong (loại động cơ đặt bên trong thân tàu, khác với động cơ gắn ngoài - outboard motor).
- Fishing boats often use reliable inboard engines. (Tàu đánh cá thường sử dụng động cơ trong đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Internal: nội bộ, bên trong.
- Interior: thuộc về phần bên trong.
Từ trái nghĩa
- Outboard: ở phía ngoài, bên ngoài (tàu thủy).
tính từ & phó từ
- (hàng hải) ở phía trong, bên trong (tàu thuỷ...)
- an inboard cabincabin phía trong
- the goods are placed inboardhàng được xếp ở bên trong tàu
- (kỹ thuật) vào phía trong