incalculable

/in'kəlkjuləbl/
tính từ
  1. không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số
  2. không tính trước được, không lường trước được
  3. hay thay đổi, bất thường; không trông mong vào được, không dựa vào được (người, tính tình...)
    • a lady of incalculable moods
      một tính khí hay thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incalculable"

incalculable
The damage from the hurricane was incalculable.