incantational

/,inkæn'teiʃənl/ Cách viết khác : (incantatory) /,inkæntətəri/
Học thuật
Thân thiện
incantational

A wizard chants an incantational spell over a glowing crystal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) câu thần chú, sự niệm thần chú: Mô tả tính chất liên quan đến việc đọc hoặc hát các câu thần chú, thường với mục đích ma thuật hoặc nghi lễ.
    • (Thuộc về) bùa, bùa phép: Mô tả tính chất liên quan đến phép thuật, bùa chú hoặc sức mạnh huyền bí được gọi lên qua lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest's voice took on an incantational rhythm during the ancient ritual. (Giọng của vị tế mang một nhịp điệu như thần chú trong suốt nghi lễ cổ xưa.)
    • The poem has an incantational quality, as if the words themselves could cast a spell. (Bài thơ một phẩm chất như bùa phép, như thể chính những từ ngữ có thể thi triển một câu thần chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incantational power": sức mạnh như thần chú, sức mạnh ma thuật của lời nói.

    • The storyteller believed in the incantational power of myths to shape reality. (Người kể chuyện tin vào sức mạnh như thần chú của những huyền thoại trong việc định hình thực tại.)
  • "incantational tone": giọng điệu như đang niệm chú.

    • She spoke in a low, incantational tone to soothe the frightened child. ( ấy nói với một giọng trầm thấp, như đang niệm chú để làm dịu đứa trẻ đang sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Incantation (danh từ): câu thần chú, sự niệm thần chú.

    • The wizard recited an ancient incantation. (Pháp sư đọc một câu thần chú cổ xưa.)
  • Incantatory (tính từ): (cách viết khác, đồng nghĩa với incantational) tính chất thần chú, bùa phép.

    • The music had an incantatory effect on the audience. (Âm nhạc một hiệu ứng như bùa phép lên khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant-like: giống như tụng kinh/niệm chú.
  • Magical: ( tính) ma thuật.
  • Hypnotic: ( tính) thôi miên, hoặc (khi nói về nhịp điệu hoặc âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

incantational

A wizard chants an incantational spell over a glowing crystal.

tính từ
  1. (thuộc) câu thần chú
  2. (thuộc) sự niệm thần chú
  3. (thuộc) bùa
  4. (thuộc) bùa phép, (thuộc) ngải