incantational

/,inkæn'teiʃənl/ Cách viết khác : (incantatory) /,inkæntətəri/
tính từ
  1. (thuộc) câu thần chú
  2. (thuộc) sự niệm thần chú
  3. (thuộc) bùa
  4. (thuộc) bùa phép, (thuộc) ngải
incantational
A wizard chants an incantational spell over a glowing crystal.