incapacious

/,inkə'peiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
incapacious

The small car is incapacious for a family of five.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chật hẹp, không đủ sức chứa: Dùng để mô tả một không gian, diện tích hoặc vật chứa kích thước nhỏ, hạn chế, không đủ rộng rãi để chứa đựng thứ đó.
    • Không đủ khả năng, không đủ năng lực: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người hoặc một thực thể không đủ năng lực, phạm vi hoặc khả năng để tiếp nhận, hiểu hoặc xử lý một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incapacious room could barely fit a single bed. (Căn phòng chật hẹp khó có thể vừa được một chiếc giường đơn.)
    • He felt incapacious when faced with the vast amount of new information. (Anh ấy cảm thấy không đủ năng lực khi đối mặt với khối lượng thông tin mới khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incapacious of": (Cổ, ít dùng) không khả năng về một điều đó.
    • A mind incapacious of great thoughts. (Một tâm trí không khả năng chứa đựng những suy nghĩ lớn lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Incapacity (danh từ): sự bất lực, sự không đủ năng lực (thường về pháp hoặc thể chất).

    • He was declared to have legal incapacity. (Anh ta bị tuyên bố không đủ năng lực pháp .)
  • Capacious (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa rộng rãi, sức chứa lớn.

    • A capacious bag. (Một chiếc túi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cramped: chật chội, chật hẹp.
  • Confined: bị giới hạn, chật hẹp.
  • Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng (về khả năng).
Từ trái nghĩa
  • Capacious: rộng rãi, sức chứa lớn.
  • Spacious: rộng rãi, thoáng đãng.
  • Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
incapacious

The small car is incapacious for a family of five.

tính từ
  1. chật hẹp, không đủ sức chứa
  2. không đủ khả năng, không đủ năng lực

Từ chứa "incapacious"