incapacious
/,inkə'peiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chật hẹp, không đủ sức chứa: Dùng để mô tả một không gian, diện tích hoặc vật chứa có kích thước nhỏ, hạn chế, không đủ rộng rãi để chứa đựng thứ gì đó.
- Không đủ khả năng, không đủ năng lực: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người hoặc một thực thể không có đủ năng lực, phạm vi hoặc khả năng để tiếp nhận, hiểu hoặc xử lý một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The incapacious room could barely fit a single bed. (Căn phòng chật hẹp khó có thể vừa được một chiếc giường đơn.)
- He felt incapacious when faced with the vast amount of new information. (Anh ấy cảm thấy không đủ năng lực khi đối mặt với khối lượng thông tin mới khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incapacious of": (Cổ, ít dùng) không có khả năng về một điều gì đó.
- A mind incapacious of great thoughts. (Một tâm trí không có khả năng chứa đựng những suy nghĩ lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
Incapacity (danh từ): sự bất lực, sự không đủ năng lực (thường về pháp lý hoặc thể chất).
- He was declared to have legal incapacity. (Anh ta bị tuyên bố là không có đủ năng lực pháp lý.)
Capacious (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa là rộng rãi, có sức chứa lớn.
- A capacious bag. (Một chiếc túi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Cramped: chật chội, chật hẹp.
- Confined: bị giới hạn, chật hẹp.
- Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng (về khả năng).
Từ trái nghĩa
- Capacious: rộng rãi, có sức chứa lớn.
- Spacious: rộng rãi, thoáng đãng.
- Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
tính từ
- chật hẹp, không đủ sức chứa
- không đủ khả năng, không đủ năng lực