incarcerate
/in'kɑ:səreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ tù, tống giam: Hành động chính thức đưa một người vào nhà tù hoặc cơ sở giam giữ theo lệnh của pháp luật.
- (Nghĩa bóng) Giam hãm, o bế: Giữ ai đó trong một không gian hoặc tình huống chật hẹp, tù túng, hạn chế tự do.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The judge decided to incarcerate the criminal for ten years. (Thẩm phán quyết định tống giam tên tội phạm mười năm.)
- He was incarcerated for fraud. (Anh ta đã bị bỏ tù vì tội lừa đảo.)
- Feeling incarcerated in her small office, she longed for a window. (Cảm thấy bị giam hãm trong văn phòng nhỏ bé, cô ấy khao khát một chiếc cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be incarcerated": Ở trạng thái bị giam giữ.
- He has been incarcerated since 2015. (Anh ta đã bị giam giữ từ năm 2015.)
- "to incarcerate someone in/at...": Tống giam ai đó vào một nhà tù cụ thể.
- The rebels were incarcerated in a maximum-security prison. (Những người nổi loạn bị tống giam vào một nhà tù an ninh tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Incarceration (danh từ): Sự bỏ tù, sự giam giữ; thời gian bị giam giữ.
- Long-term incarceration can have severe psychological effects. (Việc bị giam giữ lâu dài có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.)
- Incarcerated (tính từ): Đang bị giam giữ.
- She writes letters to incarcerated individuals. (Cô ấy viết thư cho những người đang bị giam giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Imprison: Bỏ tù, giam cầm (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất).
- Jail: Tống giam (thường vào nhà tù địa phương).
- Confine: Giam giữ, hạn chế tự do (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Liberate: Giải phóng.
- Release: Thả ra, phóng thích.
- Free: Tự do, thả tự do.
ngoại động từ
- bỏ tù, tống giam
- (nghĩa bóng) giam hãm, o bế