incarner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thể hiện, hiện thực hóa: Hành động làm cho một ý tưởng, nguyênhay cảm xúc trừu tượng trở nên cụ thể, hữu hình thông qua một hình thức biểu đạt (tác phẩm, hành động, con người).
    • hiện thân của: Được dùng để chỉ một người hoặc vật đại diện hoàn hảo, tượng trưng sống động cho một phẩm chất, nguyên tắc hoặc ý tưởng.
    • (Sân khấu, điện ảnh) Đóng vai, thể hiện vai: Hành động của diễn viên khi hóa thân vào một nhân vật trong một vở kịch, bộ phim.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste cherche à incarner la mélancolie dans ses peintures. (Người nghệ sĩ tìm cách thể hiện nỗi sầu muộn trong các bức tranh của mình.)
    • Pour beaucoup, ce leader incarne l'espoir d'un changement. (Đối với nhiều người, vị lãnh đạo nàyhiện thân của hy vọng về một sự thay đổi.)
    • L'acteur a superbement incarné le rôle du héros tragique. (Nam diễn viên đã thể hiện xuất sắc vai diễn người anh hùng bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incarner un idéal": Là hiện thân của mộttưởng.
    • Elle incarne l'idéal de la femme indépendante et forte. ( ấyhiện thân của hình mẫu người phụ nữ độc lập mạnh mẽ.)
  • "Incarner un personnage historique": Thủ vai/đóng vai một nhân vật lịch sử.
    • Il a eu l'honneur d'incarner le Général de Gaulle au cinéma. (Anh ấy đã vinh dự thủ vai Tướng de Gaulle trong điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Incarnation (danh từ giống cái): Sự nhập thể, sự hiện thân.
    • Cette œuvre est l'incarnation parfaite de l'esprit romantique. (Tác phẩm nàyhiện thân hoàn hảo của tinh thần lãng mạn.)
  • Réincarner (ngoại động từ): Đầu thai, tái sinh.
    • Certaines croyances pensent que l'âme peut se réincarner. (Một số tín ngưỡng cho rằng linh hồn có thể đầu thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Représenter: Đại diện, tượng trưng cho.
  • Symboliser: Tượng trưng hóa.
  • Personnifier: Nhân cách hóa, là hiện thân của (thường dùng cho phẩm chất).
  • Jouer (nghĩa sân khấu): Đóng vai, diễn.
Các cụm từ liên quan
  • S'incarner (dans) (động từ phản thân): Nhập vào, hiện thân vào (một hình thức nào đó).
    • Selon la légende, l'esprit du fleuve s'incarne dans ce rocher. (Theo truyền thuyết, linh hồn của dòng sông hiện thân vào tảng đá này.)
Thành ngữ liên quan
  • Être l'incarnation de...: Là hiện thân của...
    • Ce vieil arbre est l'incarnation de la sagesse et de la patience. (Cây cổ thụ nàyhiện thân của sự khôn ngoan kiên nhẫn.)
ngoại động từ
  1. thể hiện
    • Incarner une idée dans une oeuvre
      thể hiện một tư tưởng trong một tác phẩm
  2. hiện thân của
    • Magistrat qui incarne la justice
      viên thẩm phánhiện thân của công
  3. (sân khấu) đóng vai, thể hiện vai

Từ gần giống