encharner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lắp bản lề: Hành động gắn hoặc lắp đặt bản lề vào một vật thể (như cửa, hộp, nắp) để nó có thể xoay và mở ra đóng vào được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier va encharner la porte de l'armoire. (Người thợ mộc sẽ lắp bản lề vào cánh cửa tủ.)
- Il faut encharner ce couvercle pour qu'il soit pratique. (Cần phải lắp bản lề vào cái nắp này cho tiện dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Encharner solidement": lắp bản lề một cách chắc chắn.
- Pour une porte lâu dài, il faut l'encharner solidement. (Để cánh cửa được bền, phải lắp bản lề thật chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Charnière (danh từ giống cái): bản lề.
- Les charnières de cette porte sont rouillées. (Những bản lề của cánh cửa này đã bị gỉ sét.)
Từ đồng nghĩa
- Garnir de charnières: trang bị bằng bản lề.
- Hingeer (từ mượn tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Pháp trang trọng).
Ghi chú
- Từ "encharner" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thủ công, mộc, hoặc xây dựng. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
- lắp bản lề
- Encharner un coffrelắp bản lề vào hòm