encorner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Húc bằng sừng: Hành động dùng sừng để tấn công hoặc đẩy vật đó.
    • (Thân mật) Cho mọc sừng: Cách nói thân mật, lóng để chỉ việc vợ hoặc chồng phản bội, ngoại tình với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le taureau a essayé d'encorner le toréador. (Con đực đã cố gắng húc người đấu bò bằng sừng.)
    • Dans cette histoire, c'est le voisin qui encorne le mari. (Trong câu chuyện này, chính người hàng xómkẻ cho ông chồng "mọc sừng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encorner quelqu'un": (Nghĩa bóng, thân mật) Lừa dối, phản bội ai đó trong mối quan hệ tình cảm.
    • Il a découvert que son meilleur ami l'avait encorné. (Anh ta phát hiện ra rằng người bạn thân nhất của mình đã "cho anh ta mọc sừng".)
Biến thể từ gần giống
  • Cornes (danh từ, số nhiều): Sừng.
  • Encornermột động từ được cấu tạo từ tiền tố "en-" danh từ "corne" (sừng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour les animaux (Đối với động vật): Donner un coup de corne (húc một cái bằng sừng).
  • Au sens figuré (Nghĩa bóng): Tromper (lừa dối), être infidèle (không chung thủy).
Thành ngữ liên quan
  • Porter des cornes / Avoir des cornes: (Thành ngữ) Bị "mọc sừng", bị vợ/chồng phản bội.
    • Depuis qu'il a appris la vérité, il est sûr de porter des cornes. (Kể từ khi biết sự thật, anh ta chắc chắn rằng mình đã bị "mọc sừng".)
ngoại động từ
  1. húc bằng sừng
  2. (thân mật) cho mọc sừng
    • Encorner le mari
      cho chồng mọc sừng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encorner"