incasement

incasement

The jeweler carefully examines the incasement of the pearl in its silver setting.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bọc, sự đóng hộp, sự bao kín: "incasement" chỉ hành động hoặc quá trình đặt một vật đó vào trong một vỏ bọc, hộp đựng, hoặc lớp phủ bảo vệ. - Vỏ bọc, hộp đựng: "incasement" cũng có thể dùng để chỉ chính lớp vỏ hoặc vật chứa được dùng để bao bọc thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Việc bọc hiện vật cổ đại mất vài giờ để đảm bảo sự bảo vệ cho .)
  • (Vỏ bọc của thiết bị điện tử được làm bằng nhựa bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in incasement": đangtrong trạng thái được bọc kín.

    • The precious gem was kept in incasement for decades. (Viên đá quý được giữ trong vỏ bọc suốt nhiều thập kỷ.)
  • "the incasement of something": hành động bao bọc một vật cụ thể.

    • The incasement of the fragile vase prevented it from breaking during the move. (Việc bọc chiếc bình dễ vỡ đã ngăn khỏi bị vỡ trong quá trình di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Encasement (danh từ): sự bọc, sự đóng hộp (một biến thể chính tả phổ biến hơn của "incasement").

    • The encasement of the wiring was necessary for safety. (Việc bọc dây điện cần thiết để đảm bảo an toàn.)
  • Incase (động từ): bọc, đóng hộp (dạng động từ của "incasement").

    • They incased the painting in a protective frame. (Họ đã bọc bức tranh trong một khung bảo vệ.)
  • Casing (danh từ): vỏ, hộp (một từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • The casing of the machine was made of metal. (Vỏ máy được làm bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosure: sự bao bọc, vật chứa đựng.
  • Packaging: bao bì, sự đóng gói.
  • Sheathing: lớp bọc, vỏ bọc (thường dùng trong xây dựng hoặc điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Incase in: bọc trong, đặt trong.
    • The technician incased the wires in rubber. (Kỹ thuật viên đã bọc dây điện trong cao su.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "incasement". Tuy nhiên, cụm từ "in a case" (trong một chiếc hộp) có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự.

Từ gần giống