incestuous
/in'sestjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loạn luân: Có liên quan đến hoặc liên quan đến hành vi quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi, nơi hôn nhân hoặc quan hệ tình dục bị luật pháp hoặc phong tục cấm đoán.
- Quá thân thiết, khép kín một cách không lành mạnh: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một nhóm hoặc mối quan hệ quá gần gũi, khép kín, thiếu sự trao đổi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài, giống như sự gần gũi quá mức trong quan hệ loạn luân.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (loạn luân):
- The ancient myth is full of incestuous relationships among the gods. (Thần thoại cổ đại đầy rẫy những mối quan hệ loạn luân giữa các vị thần.)
- Incestuous acts are considered serious crimes in most societies. (Hành vi loạn luân bị coi là tội nghiêm trọng ở hầu hết các xã hội.)
Nghĩa mở rộng (quá thân thiết, khép kín):
- The industry was criticized for its incestuous relationship between regulators and the companies they were supposed to oversee. (Ngành công nghiệp bị chỉ trích vì mối quan hệ quá thân thiết một cách không lành mạnh giữa các nhà quản lý và những công ty mà họ phải giám sát.)
- The literary scene in that small town was very incestuous; the same few people reviewed and praised each other's books. (Bối cảnh văn học ở thị trấn nhỏ đó rất khép kín; chỉ vài người giống nhau đánh giá và ca ngợi sách của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incestuous ties/bonds": Mối liên hệ/ ràng buộc loạn luân hoặc mối liên hệ quá gần gũi, không lành mạnh.
- The political dynasty was built on incestuous ties of power and money. (Vương triều chính trị đó được xây dựng trên những mối liên hệ quá khăng khít giữa quyền lực và tiền bạc.)
"Incestuous atmosphere/culture": Bầu không khí/văn hóa khép kín, thiếu cởi mở.
- An incestuous culture of secrecy prevented new ideas from entering the organization. (Một văn hóa bí mật khép kín đã ngăn cản những ý tưởng mới thâm nhập vào tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Incest (danh từ): Hành vi loạn luân.
- The novel deals with the taboo subject of incest. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến chủ đề cấm kỵ về loạn luân.)
Incestuously (trạng từ): Một cách loạn luân; một cách quá thân thiết/khép kín.
- The two departments were incestuously intertwined. (Hai bộ phận quấn quýt với nhau một cách quá khăng khít.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gốc: Loạn luân.
- Nghĩa mở rộng: Khép kín, bè phái, cục bộ, câu kết.
Thành ngữ liên quan
- Incestuous relationship: Thường được dùng theo cả nghĩa đen (mối quan hệ loạn luân) lẫn nghĩa bóng (mối quan hệ quá gần gũi, thiếu minh bạch giữa các cá nhân hoặc tổ chức lẽ ra phải độc lập với nhau).
- The incestuous relationship between the media conglomerates and politicians undermines public trust. (Mối quan hệ quá mật thiết giữa các tập đoàn truyền thông và chính trị gia làm suy yếu niềm tin của công chúng.)
tính từ
- loạn luân