inchoatif

Học thuật
Thân thiện
inchoatif

L'aspect inchoatif exprime le début d'une action.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể bắt đầu: Trong ngôn ngữ học, "inchoatif" là một thể ngữ pháp dùng để diễn tả sự bắt đầu của một hành động, trạng thái hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le préfixe "re-" peut parfois avoir une valeur inchoative. (Tiền tố "re-" đôi khi giá trị thể bắt đầu.)
    • En latin, le verbe "calesco" (trở nên ấm) est à la forme inchoative. (Trong tiếng Latin, động từ "calesco" (trở nên ấm) ở dạng thể bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verbe à valeur inchoative": động từ mang ý nghĩa bắt đầu.
    • "Devenir" est un verbe à valeur inchoative. ("Devenir" là một động từ mang ý nghĩa bắt đầu.)
  • "aspect inchoatif": khía cạnh/thể bắt đầu (của một hành động).
    • L'aspect inchoatif du processus est marqué par ce morphème. (Khía cạnh bắt đầu của quá trình được đánh dấu bằng hình vị này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inchoative (adj, tiếng Anh): thuộc về thể bắt đầu. (Đâythuật ngữ tương đương trong ngôn ngữ học tiếng Anh).
  • Inchoativité (n, giống cái): tính chất bắt đầu, đặc điểm của thể bắt đầu.
    • L'inchoativité est un concept important en sémantique. (Tính chất bắt đầumột khái niệm quan trọng trong ngữ nghĩa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Inceptif (adj): (thuật ngữ ngôn ngữ học) có nghĩa tương tự, chỉ thể/thì bắt đầu.
  • Débutatif (adj): (ít dùng trong ngôn ngữ học chuyên môn) mang tính chất bắt đầu.
Lưu ý
  • "Inchoatif" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt, thường được dịch"thể bắt đầu".
  • Thể này thường được biểu thị bằng các phụ tố (tiền tố, hậu tố), sự thay đổi hình thái động từ, hoặc các động từ đặc biệt (như "commencer à", "se mettre à" trong tiếng Pháp).
inchoatif

L'aspect inchoatif exprime le début d'une action.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thể bắt đầu

Từ gần giống